Solutions Trung cấp sơ cấp "Bài 8 - 8F" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8F trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "điều tra", "dấu vân tay", "hồ sơ nha khoa", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
murder [Danh từ]
اجرا کردن

giết người

Ex: He was convicted of murder and sentenced to life in prison for his actions .

Anh ta bị kết tội giết người và bị kết án tù chung thân vì hành động của mình.

investigation [Danh từ]
اجرا کردن

điều tra

Ex: The investigation into the accident showed that human error was to blame .

Cuộc điều tra vụ tai nạn cho thấy lỗi của con người là nguyên nhân.

train ticket [Danh từ]
اجرا کردن

vé tàu hỏa

Ex: Train tickets are cheaper when purchased in advance .

Vé tàu rẻ hơn khi mua trước.

chewing gum [Danh từ]
اجرا کردن

kẹo cao su

Ex: They handed out packs of chewing gum as part of a promotional giveaway .

Họ đã phân phát các gói kẹo cao su như một phần của chương trình khuyến mãi.

open-top [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt mui trần

Ex: Riding in an open-top vehicle made the safari more exciting .

Lái xe mui trần khiến chuyến safari trở nên thú vị hơn.

car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: They are selling their old car and buying a new one .

Họ đang bán chiếc xe hơi cũ của mình và mua một chiếc mới.

telephone number [Danh từ]
اجرا کردن

số điện thoại

Ex: Please verify your telephone number before submitting the form .

Vui lòng xác minh số điện thoại của bạn trước khi gửi biểu mẫu.

secret code [Danh từ]
اجرا کردن

mã bí mật

Ex: A computer program was used to decode the secret code .

Một chương trình máy tính đã được sử dụng để giải mã mật mã.

fingerprint [Danh từ]
اجرا کردن

dấu vân tay

Ex: Modern technology allows for rapid identification through fingerprint scanning at airports and border crossings .

Công nghệ hiện đại cho phép nhận dạng nhanh chóng thông qua quét dấu vân tay tại các sân bay và cửa khẩu.

dental record [Danh từ]
اجرا کردن

hồ sơ nha khoa

Ex: Keeping an accurate dental record helps monitor long-term oral health .

Giữ một hồ sơ nha khoa chính xác giúp theo dõi sức khỏe răng miệng lâu dài.