Sách Solutions - Trung cấp tiền - Văn hóa 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Văn hóa 2 trong sách giáo khoa Solutions Pre-Intermediate, như "chăn", "ở đâu", "bộ dụng cụ sơ cứu", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
how [Trạng từ]
اجرا کردن

làm thế nào

Ex:

Bạn vận hành máy giặt này như thế nào?

what [Đại từ]
اجرا کردن

Ex: What is your opinion on the matter ?

Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?

where [Trạng từ]
اجرا کردن

ở đâu

Ex:

Bạn có nhớ nơi chúng ta gặp nhau lần trước không?

when [Trạng từ]
اجرا کردن

khi nào

Ex:

Bạn có thể cho tôi biết khi nào cuộc họp bắt đầu không?

why [Trạng từ]
اجرا کردن

tại sao

Ex:

Tại sao cô ấy lại chọn màu sắc đặc biệt đó cho phòng của mình?

blanket [Danh từ]
اجرا کردن

chăn

Ex: The hotel provided a soft blanket for guests to use during their stay , ensuring a comfortable night 's sleep .

Khách sạn cung cấp một chăn mềm mại cho khách sử dụng trong thời gian lưu trú, đảm bảo một đêm ngủ thoải mái.

first-aid kit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ dụng cụ sơ cứu

Ex: The first-aid kit contains everything needed for minor injuries .

Bộ sơ cứu chứa mọi thứ cần thiết cho những vết thương nhỏ.

gun [Danh từ]
اجرا کردن

súng

Ex: The police officer drew her gun and aimed it at the suspect .

Cảnh sát rút súng của cô ấy và nhắm vào nghi phạm.

knife [Danh từ]
اجرا کردن

dao

Ex:

Anh ấy đã sử dụng một con dao phết bơ để phết mứt lên bánh mì nướng.

lighter [Danh từ]
اجرا کردن

bật lửa

Ex:

Cái bật lửa trong túi anh ta hết nhiên liệu.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

pencil [Danh từ]
اجرا کردن

bút chì

Ex: I use a pencil to sketch and draw .

Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.

paper [Danh từ]
اجرا کردن

giấy

Ex: He drew a beautiful landscape on the blank paper .

Anh ấy đã vẽ một phong cảnh đẹp trên tờ giấy trắng.

sun cream [Danh từ]
اجرا کردن

kem chống nắng

Ex: She always wears sun cream when she goes to the beach to avoid sunburn .

Cô ấy luôn thoa kem chống nắng khi đi biển để tránh bị cháy nắng.

toothbrush [Danh từ]
اجرا کردن

bàn chải đánh răng

Ex: I usually use a toothbrush with a small head to reach the back teeth easily .

Tôi thường sử dụng bàn chải đánh răng có đầu nhỏ để dễ dàng tiếp cận răng sau.

towel [Danh từ]
اجرا کردن

khăn tắm

Ex: I dried my hands with a soft towel .

Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.