người leo núi
Cô ấy là một người leo núi có kinh nghiệm đã chinh phục được nhiều ngọn núi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "ngậm nước", "độ cao", "tê cóng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người leo núi
Cô ấy là một người leo núi có kinh nghiệm đã chinh phục được nhiều ngọn núi.
sa mạc
Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.
thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
nước
Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.
tê cóng
Tê cóng có thể gây tổn thương vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời.
nhiệt
Cô ấy có thể cảm nhận được hơi nóng từ đống lửa trại trên khuôn mặt mình.
độ cao
Ngôi làng nằm ở độ cao 1.200 mét ở chân núi.
ôxy
Thợ lặn mang theo bình oxy nén để thở dưới nước.
nhiệt độ
Cô ấy đã kiểm tra nhiệt độ của lò nướng trước khi đặt bánh vào bên trong.
lều
Bên trong lều, chúng tôi kéo khóa túi ngủ của mình.
sống sót
Mặc dù bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi, cô ấy đã chiến đấu với cơn đau và sống sót.
mang
Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.
trở thành
Làm thế nào tôi có thể trở thành một cá nhân tự tin hơn?
đủ nước
Uống nước thường xuyên giúp da bạn ngậm nước và khỏe mạnh.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.