Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 4 - 4F

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4F trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "tòa nhà chọc trời", "khu nhà ở", "tấm năng lượng mặt trời", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
rainwater [Danh từ]
اجرا کردن

nước mưa

Ex: The farmer collected rainwater to water the crops during the summer .

Người nông dân đã thu thập nước mưa để tưới cây trồng trong mùa hè.

front door [Danh từ]
اجرا کردن

cửa trước

Ex: Guests rang the doorbell at the front door , awaiting their host 's welcoming invitation inside .

Khách bấm chuông ở cửa trước, chờ đợi lời mời chào đón của chủ nhà để vào trong.

skyscraper [Danh từ]
اجرا کردن

nhà chọc trời

Ex: He works in a skyscraper located in the financial district .

Anh ấy làm việc trong một tòa nhà chọc trời nằm ở khu tài chính.

dining table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn ăn

Ex: She set the dining table with plates , glasses , and silverware before dinner .

Cô ấy dọn bàn ăn với đĩa, ly và dao nĩa trước bữa tối.

solar panel [Danh từ]
اجرا کردن

tấm năng lượng mặt trời

Ex: They decided to invest in solar panels to cut down on their electricity bill .

Họ quyết định đầu tư vào tấm pin mặt trời để giảm hóa đơn tiền điện.

اجرا کردن

container vận chuyển

Ex: They converted a shipping container into a modern office space .

Họ đã biến một container vận chuyển thành không gian văn phòng hiện đại.

housing estate [Danh từ]
اجرا کردن

khu dân cư

Ex: They moved into a housing estate on the outskirts of the city to enjoy a quieter environment .

Họ chuyển đến một khu đô thị ở ngoại ô thành phố để tận hưởng môi trường yên tĩnh hơn.

studio apartment [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ studio

Ex: The studio apartment had a compact kitchen area and a small living space .

Căn hộ studio có một khu bếp nhỏ gọn và một không gian sống nhỏ.

sofa bed [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa giường

Ex: She pulled out the sofa bed to accommodate her friend who needed somewhere to sleep .

Cô ấy kéo ra giường sofa để chỗ ngủ cho người bạn cần một nơi để ngủ.

rubbish dump [Danh từ]
اجرا کردن

bãi rác

Ex: He discarded the broken furniture at the local rubbish dump .

Anh ấy đã vứt bỏ đồ nội thất bị hỏng ở bãi rác địa phương.