Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 5 - 5C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "gadget", "máy quay phim", "hệ thống định vị vệ tinh", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
gadget [Danh từ]
اجرا کردن

tiện ích

Ex: The smartwatch is a handy gadget that tracks your fitness and keeps you connected on the go .

Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.

Bluetooth [Danh từ]
اجرا کردن

Bluetooth

Ex: We used Bluetooth to transfer photos from our phones to the computer without needing any cables .

Chúng tôi đã sử dụng Bluetooth để chuyển ảnh từ điện thoại sang máy tính mà không cần dây.

headset [Danh từ]
اجرا کردن

tai nghe có mic

Ex: The headset had excellent sound quality .

Tai nghe có chất lượng âm thanh tuyệt vời.

speaker [Danh từ]
اجرا کردن

loa

Ex:

Hệ thống loa trong phòng hòa nhạc đã mang đến âm thanh trong vắt đến mọi ngóc ngách của khán phòng.

camcorder [Danh từ]
اجرا کردن

máy quay phim

Ex: They set up a camcorder to document the event .

Họ đã thiết lập một máy quay phim để ghi lại sự kiện.

digital radio [Danh từ]
اجرا کردن

radio kỹ thuật số

Ex: Many cars now come with built-in digital radio receivers .

Nhiều xe hơi hiện nay được trang bị máy thu radio kỹ thuật số tích hợp sẵn.

اجرا کردن

máy chơi trò chơi điện tử

Ex: Popular video game consoles include PlayStation , Xbox , and Nintendo Switch .

Các máy chơi game phổ biến bao gồm PlayStation, Xbox và Nintendo Switch.

memory stick [Danh từ]
اجرا کردن

USB

Ex: The presentation was saved on a memory stick and ready for the meeting .

Bài thuyết trình đã được lưu trên USB và sẵn sàng cho cuộc họp.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

اجرا کردن

định vị vệ tinh

Ex:

Hầu hết các xe ô tô hiện đại đều được trang bị hệ thống định vị vệ tinh.

smartphone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại thông minh

Ex: His smartphone had countless apps , from social media to productivity tools .

Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.

watch [Danh từ]
اجرا کردن

đồng hồ

Ex: Her watch has a leather strap and a gold dial .

Đồng hồ của cô ấy có dây đeo bằng da và mặt số bằng vàng.

tablet [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính bảng

Ex: The new tablet features a high-resolution display , making it perfect for watching movies and playing games .

Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.