Sách Solutions - Trung cấp - Đơn vị 5 - 5G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5G trong sách giáo trình Solutions Intermediate, như "địa lý", "môn học", "giáo dục tôn giáo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp
school [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: My children go to school to learn new things and make friends .

Con tôi đi trường để học hỏi những điều mới và kết bạn.

subject [Danh từ]
اجرا کردن

môn học

Ex: In elementary school , students learn about different subjects like mathematics , science , and history .

Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Khoa nghệ thuật cung cấp các khóa học về vẽ, hội họa và điêu khắc.

design [Danh từ]
اجرا کردن

thiết kế

Ex: The engineer presented a new bridge design .

Kỹ sư đã trình bày một thiết kế cầu mới.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

drama [Danh từ]
اجرا کردن

kịch

Ex: He has a passion for drama and spends hours rehearsing his lines .

Anh ấy có niềm đam mê với kịch và dành hàng giờ để luyện tập lời thoại của mình.

English [Danh từ]
اجرا کردن

tiếng Anh

Ex:

Sinh viên đăng ký vào chương trình tiếng Anh nghiên cứu một loạt các tác phẩm văn học đa dạng trải dài qua các thể loại và thời kỳ khác nhau.

geography [Danh từ]
اجرا کردن

địa lý

Ex: The geography class explored the diverse climates and landscapes around the world .

Lớp địa lý khám phá các khí hậu và cảnh quan đa dạng trên khắp thế giới.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: I enjoy studying history to learn about significant events that shaped our world .

Tôi thích nghiên cứu lịch sử để tìm hiểu về những sự kiện quan trọng đã định hình thế giới của chúng ta.

اجرا کردن

công nghệ thông tin và truyền thông

Ex:

Giáo viên đã giải thích những điều cơ bản về hệ thống mạng trong bài học công nghệ thông tin và truyền thông.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: She has a deep passion for music and performs at local events .

Cô ấy có niềm đam mê sâu sắc với âm nhạc và biểu diễn tại các sự kiện địa phương.

اجرا کردن

giáo dục thể chất

Ex: She excelled in physical education , especially enjoying the team sports .

Cô ấy xuất sắc trong môn giáo dục thể chất, đặc biệt thích các môn thể thao đồng đội.

اجرا کردن

giáo dục tôn giáo

Ex: She studied religious education to learn about different faiths .

Cô ấy đã học giáo dục tôn giáo để tìm hiểu về các tín ngưỡng khác nhau.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

mathematics [Danh từ]
اجرا کردن

toán học

Ex:

Cô ấy xin giáo viên của mình những tờ bài tập toán bổ sung.