Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3A trong sách giáo trình English Result Elementary, như "hiệu sách", "nhà ga", "thay đổi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Cơ bản
place [Danh từ]
اجرا کردن

nơi,chỗ

Ex: I 'm excited to explore new places on my vacation .

Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.

bookshop [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu sách

Ex: He spends hours browsing through the shelves in his favorite bookshop .

Anh ấy dành hàng giờ lướt qua các kệ sách trong hiệu sách yêu thích của mình.

bus [Danh từ]
اجرا کردن

xe buýt

Ex: The bus arrived just in time , so I did n't have to wait long .

Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.

cafe [Danh từ]
اجرا کردن

quán cà phê

Ex: Students often gathered at the nearby cafe to study and socialize over cups of tea .

Các sinh viên thường tụ tập tại quán cà phê gần đó để học tập và giao lưu bên những tách trà.

car park [Danh từ]
اجرا کردن

bãi đậu xe

Ex: The hotel offers a secure car park for guests who arrive by car .

Khách sạn cung cấp bãi đậu xe an toàn cho những vị khách đến bằng ô tô.

cash machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy rút tiền tự động

Ex: There ’s a cash machine near the supermarket for quick access .

Có một máy rút tiền gần siêu thị để truy cập nhanh chóng.

chemist's [Danh từ]
اجرا کردن

hiệu thuốc

Ex:

Hiệu thuốc cũng có nhiều loại sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

shop [Danh từ]
اجرا کردن

cửa hàng

Ex: The shop on the corner sells handmade crafts and souvenirs .

Cửa hàng ở góc bán đồ thủ công và quà lưu niệm làm bằng tay.

platform [Danh từ]
اجرا کردن

bục

Ex: A large platform was set up for the concert in the park .

Một bệ lớn đã được dựng lên cho buổi hòa nhạc trong công viên.

pub [Danh từ]
اجرا کردن

quán rượu

Ex: The local pub serves delicious fish and chips .

Quán pub địa phương phục vụ món cá và khoai tây chiên ngon tuyệt.

restaurant [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hàng

Ex: She left a positive review online for the restaurant where she ordered a pizza .

Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.

station [Danh từ]
اجرا کردن

nhà ga

Ex:

Trạm xe buýt nằm ở trung tâm thành phố.

taxi [Danh từ]
اجرا کردن

taxi

Ex: I hailed a taxi to take me to the airport .

Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.

telephone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She picked up the telephone to call her friend .

Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.

ticket office [Danh từ]
اجرا کردن

quầy vé

Ex: The ticket office opens an hour before the event starts .

Phòng vé mở cửa một giờ trước khi sự kiện bắt đầu.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The new house had a spacious toilet with modern fixtures and ample storage .

Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.

train [Danh từ]
اجرا کردن

tàu hỏa

Ex: I missed my train , so I had to catch the next one .

Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.

ticket [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: I bought a ticket to the movie theater to watch the latest film .

Tôi đã mua một để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

parking [Danh từ]
اجرا کردن

bãi đỗ xe

Ex: They complained about the lack of available parking near the event venue .

Họ phàn nàn về sự thiếu bãi đậu xe có sẵn gần địa điểm tổ chức sự kiện.

to change [Động từ]
اجرا کردن

thay đổi

Ex: She changed her hairstyle from long to short .

Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.

lost [Tính từ]
اجرا کردن

bị mất

Ex:

Những người đi bộ đường dài đã lạc trong rừng hàng giờ trước khi cuối cùng tìm được đường trở lại lối mòn.

property [Danh từ]
اجرا کردن

tài sản

Ex: She decided to sell all her property and move abroad .

Cô ấy quyết định bán tất cả tài sản của mình và chuyển ra nước ngoài.

left [Tính từ]
اجرا کردن

còn lại

Ex:

Sau sự kiện, vẫn còn một ít thức ăn còn lại.

luggage [Danh từ]
اجرا کردن

hành lý

Ex: The airline misplaced his luggage , causing a bit of a delay .

Hãng hàng không đã làm thất lạc hành lý của anh ấy, gây ra một chút chậm trễ.

hotel [Danh từ]
اجرا کردن

khách sạn

Ex: I forgot my toothbrush , so I asked the hotel staff for a replacement .

Tôi quên bàn chải đánh răng của mình, vì vậy tôi đã hỏi nhân viên khách sạn để được thay thế.

escalator [Danh từ]
اجرا کردن

thang cuốn

Ex: The department store installed a new escalator to improve accessibility between floors for shoppers .

Cửa hàng bách hóa đã lắp đặt một thang cuốn mới để cải thiện khả năng tiếp cận giữa các tầng cho người mua sắm.

lift [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: They took the lift to the 10th floor for their meeting .

Họ đã đi thang máy lên tầng 10 để dự cuộc họp.

cash [Danh từ]
اجرا کردن

tiền mặt

Ex: My wallet was stolen , but thankfully I did n’t have much cash in it .

Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.

bureau de change [Danh từ]
اجرا کردن

quầy đổi tiền

Ex: The airport has several bureau de change counters for travelers .

Sân bay có một số quầy đổi tiền cho du khách.

stair [Danh từ]
اجرا کردن

cầu thang

Ex: Please do n't leave your toys on the stair , it 's dangerous .

Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.