sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình English Result Elementary, như 'sân bay', 'sân ga', 'cổng khởi hành', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sân bay
Gia đình tôi sẽ đón tôi ở sân bay khi tôi đến.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
bến xe buýt
Bến xe buýt đông đúc du khách, tất cả đều đang chờ xe buýt của họ đến.
cổng khởi hành
Chuyến bay bị hoãn, vì vậy hành khách tập trung gần cổng khởi hành.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
sân ga
Cô ấy đứng ở rìa sân ga, nhìn đoàn tàu đang đến.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
nhà ga
Tôi đã gặp bạn mình tại nhà ga và chúng tôi đã đi cùng nhau.
tàu điện ngầm
Những người đi làm dựa vào tàu điện ngầm để di chuyển nhanh chóng và hiệu quả trong thành phố nhộn nhịp.