Sách English Result - Cơ bản - Đơn vị 9 - 9A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9A trong sách giáo trình English Result Elementary, như 'sân bay', 'sân ga', 'cổng khởi hành', v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a large place where planes take off and land, with buildings and facilities for passengers to wait for their flights

sân bay, phi trường
Cô ấy đến sân bay hai giờ trước chuyến bay của mình.
a large vehicle that carries many passengers by road

xe buýt, xe khách
Xe buýt đã đầy, vì vậy tôi phải đứng trong suốt hành trình.
a place where multiple buses begin and end their journeys, particularly a journey between towns or cites

bến xe buýt, trạm xe buýt
Sau khi lỡ chuyến xe buýt, cô ấy quyết định đợi ở bến xe buýt cho chuyến tiếp theo.
a specific location in an airport where passengers leave from to board their flight

cổng khởi hành, cửa lên máy bay
Có một hàng dài tại cổng khởi hành trước khi máy bay lên đường.
a winged flying vehicle driven by one or more engines

máy bay
Máy bay hạ cánh êm ái tại sân bay sau một chuyến bay dài.
the raised surface in a station next to a railroad track where people can get on and off a train

sân ga, nền tảng
Tàu kéo vào sân ga, và hành khách bắt đầu lên tàu.
a car that has a driver whom we pay to take us to different places

taxi, xe tắc xi
Chiếc taxi đã thả tôi ở lối vào nhà hàng.
a series of connected carriages that travel on a railroad, often pulled by a locomotive

tàu hỏa, đoàn tàu
Tàu hỏa đi qua vùng nông thôn tuyệt đẹp.
a place where trains regularly stop for passengers to get on and off

nhà ga, ga xe lửa
Ga tàu nằm ở trung tâm thành phố, rất thuận tiện cho du khách.
a city's railway system that is below the ground, usually in big cities

tàu điện ngầm, metro
Thành phố đã đầu tư đáng kể vào việc nâng cấp cơ sở hạ tầng ngầm để cải thiện an toàn và dịch vụ.
