hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9B trong sách giáo trình English Result Elementary, như "hướng", "giữa", "rẽ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hướng
La bàn chỉ ra hướng đúng để giúp những người đi bộ đường dài tìm đường qua rừng.
góc
Cô ấy đặt một chiếc đèn ở góc bàn làm việc để cung cấp thêm ánh sáng.
giữa
Những đứa trẻ chơi đuổi bắt giữa những cái cây trong công viên.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
bên kia
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ phía bên kia căn phòng.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
thẳng
Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường thẳng qua sa mạc.
kết thúc
Họ đã ăn mừng kết thúc năm học với một bữa tiệc lớn.
đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
bên cạnh
Công viên nằm cạnh con sông, mang đến một khung cảnh đẹp như tranh.
đối diện
Một ngôi nhà nhỏ đứng ở bờ đối diện của con sông.
trái
Bức ảnh chụp lại cặp đôi, với cánh tay đan vào nhau, đứng ở phía bên trái của khung hình.
phải
Hãy chắc chắn kiểm tra bên phải của bạn trước khi chuyển làn trên đường cao tốc.
đèn giao thông
Người đi bộ đợi tín hiệu xanh từ đèn giao thông để băng qua đường một cách an toàn.
khách du lịch
Mặc dù là một khách du lịch, anh ấy đã cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương.
lễ tân
Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.