cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - 12B trong sách giáo trình English Result Elementary, như "trái tim", "ốm", "cúm", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
trái tim
Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.
ốm
Áp lực công việc khiến anh ấy ốm, và anh ấy cần một thời gian nghỉ ngơi để hồi phục.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
khỏe mạnh
Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ khỏe để đi lại mà không cần hỗ trợ.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
đau
Tôi đập vào khuỷu tay và cơn đau dữ dội.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.