Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3D
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "thriller", "tiểu thuyết", "sử thi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a description of events and people either real or imaginary

câu chuyện, truyện
Câu chuyện của anh ấy về chuyến đi đến núi đầy ắp phiêu lưu.
a genre that emphasizes humor and often has a happy or lighthearted conclusion

hài kịch, hài hước
Thể loại hài kịch đã phát triển đáng kể qua nhiều năm.
a movie, novel, etc. with an exciting plot that deals with crime

phim ly kỳ, tiểu thuyết trinh thám
Cô ấy là fan của phim ly kỳ tội phạm, đặc biệt là những phim có cốt truyện phức tạp.
a story that is supposed to scare people which is about unsettling and frightening events or things

câu chuyện kinh dị, truyện ma
Cô ấy thích viết truyện kinh dị với những tình tiết bất ngờ.
a film genre that has a lot of exciting events, and usually contains violence

phim hành động, thể loại phim hành động
Phim hành động đã giành được nhiều giải thưởng cho biên đạo và hiệu ứng đặc biệt, thể hiện sự làm việc chăm chỉ của đội ngũ sản xuất.
a long written story that usually involves imaginary characters and places

tiểu thuyết, sách
Tiểu thuyết giả tưởng có một thế giới đầy phép thuật và sinh vật huyền thoại.
a long movie full of adventure that could be about a historical event

sử thi, phim sử thi
a written story that is meant to be performed on a stage, radio, or television

vở kịch, kịch bản
Đài phát thanh đã phát sóng một vở kịch thu hút thính giả trên toàn quốc.
a novel or movie about love

tiểu thuyết lãng mạn, câu chuyện tình yêu
Mối tình giữa hai nhân vật chính diễn ra trên nền một vùng quê đẹp như tranh vẽ.
books, movies, etc. about imaginary things based on science

khoa học viễn tưởng, KHVT
Cô ấy đang viết một câu chuyện khoa học viễn tưởng về du hành thời gian.