Sách English Result - Trung cấp tiền - Đơn vị 6 - 6C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6C trong sách giáo trình English Result Pre-Intermediate, như "tài khoản", "thu ngân", "tem", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp tiền
bank [Danh từ]
اجرا کردن

ngân hàng

Ex: I went to the bank to deposit some money into my savings account .

Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.

post office [Danh từ]
اجرا کردن

bưu điện

Ex: I went to the post office to mail a package to my friend .

Tôi đã đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn tôi.

account [Danh từ]
اجرا کردن

tài khoản

Ex: Tom received an email notification confirming that his account had been credited with the refund amount .

Tom đã nhận được thông báo qua email xác nhận rằng tài khoản của anh ấy đã được ghi có số tiền hoàn lại.

number [Danh từ]
اجرا کردن

số

Ex: The serial number on the product helps track its manufacturing details .

Số sê-ri trên sản phẩm giúp theo dõi chi tiết sản xuất của nó.

cash [Danh từ]
اجرا کردن

tiền mặt

Ex: My wallet was stolen , but thankfully I did n’t have much cash in it .

Ví của tôi bị đánh cắp, nhưng may mắn là tôi không có nhiều tiền mặt trong đó.

cash machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy rút tiền tự động

Ex: There ’s a cash machine near the supermarket for quick access .

Có một máy rút tiền gần siêu thị để truy cập nhanh chóng.

cashier [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên thu ngân

Ex: The cashier scanned the items and processed the payment for the groceries .

Nhân viên thu ngân quét các mặt hàng và xử lý thanh toán cho hàng tạp hóa.

envelope [Danh từ]
اجرا کردن

phong bì

Ex: I need to buy some envelopes for my Christmas cards .

Tôi cần mua một số phong bì cho thiệp Giáng sinh của mình.

cheque [Danh từ]
اجرا کردن

séc

Ex: He received a cheque as a birthday gift from his grandparents .

Anh ấy nhận được một tấm séc như là quà sinh nhật từ ông bà của mình.

credit card [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ tín dụng

Ex: He forgot to sign the back of his credit card .

Anh ấy quên ký vào mặt sau của thẻ tín dụng của mình.

ID [Danh từ]
اجرا کردن

giấy tờ tùy thân

Ex: Please show your ID at the front desk .

Vui lòng trình giấy tờ tùy thân của bạn tại quầy lễ tân.

stamp [Danh từ]
اجرا کردن

tem

Ex: After writing my postcards , I realized I needed to buy some stamps at the post office .

Sau khi viết xong bưu thiếp, tôi nhận ra mình cần mua một số tem ở bưu điện.

traveler's check [Danh từ]
اجرا کردن

séc du lịch

Ex:

Anh ấy mang theo séc du lịch trong chuyến đi để đảm bảo tiền của mình được an toàn.