lời chào
Lời chào vui vẻ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1B trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "lời chào", "bắt tay", "vẫy tay", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lời chào
Lời chào vui vẻ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại sự kiện.
cúi chào
Khi nhận giải thưởng danh giá, diễn viên cúi chào để ghi nhận tràng pháo tay của khán giả.
ôm
Vui mừng khôn xiết khi gặp nhau, họ ôm nhau ấm áp khi gặp tại sân bay.
hôn
Ngay bây giờ, cặp đôi trẻ đang hôn nhau dưới ánh trăng.
vai
Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.
to take hold of someone else's hand with one's own and then move them up and down as a gesture of greeting, congratulations, or agreement
vẫy tay
Giáo viên vẫy tay chào học sinh khi họ vào lớp.