cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9D trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "tàn phá", "sửng sốt", "kinh ngạc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm giác
Sau khi nhận được món quà bất ngờ, một cảm giác biết ơn tràn ngập trong anh.
xấu hổ
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
tan nát
Cộng đồng đã bị tàn phá bởi sự mất mát đột ngột của vị thị trưởng yêu quý của họ, người đã làm việc không mệt mỏi vì hạnh phúc của họ.
choáng váng
Anh ấy cảm thấy choáng váng khi nghe tin về cái chết đột ngột của người bạn.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
ngạc nhiên
Cô ấy ngạc nhiên khi nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình sau nhiều năm.
kinh ngạc
Nhà khoa học đã kinh ngạc khi phát hiện ra một loài côn trùng mới trong rừng nhiệt đới Amazon.
hối hận
Cô ấy đã đưa ra lời xin lỗi hối hận sau khi nhận ra sai lầm mình đã mắc phải.
cảm động
Biểu hiện xúc động của anh ấy cho thấy lời khen có ý nghĩa như thế nào đối với anh ấy.
hài lòng
Anh ấy hài lòng với sự chào đón nồng nhiệt mà anh ấy nhận được.
buồn bã
Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.