Sách English Result - Trung cấp cao - Đơn vị 9 - 9D
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9D trong sách giáo trình English Result Upper-Intermediate, như "tàn phá", "sửng sốt", "kinh ngạc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an emotional state or sensation that one experiences such as happiness, guilt, sadness, etc.

cảm giác
Mặc dù cô ấy đã cố gắng hết sức để che giấu nó, cảm giác lo lắng vẫn gặm nhấm dạ dày của cô ấy trong suốt buổi phỏng vấn xin việc.
feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances

xấu hổ, ngượng ngùng
Cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhận ra mình đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.
filled with great pleasure or joy

vui mừng, hạnh phúc
Họ vui mừng trước cảnh tượng tuyệt đẹp từ đỉnh núi.
experiencing great shock or sadness

tan nát, đau khổ tột cùng
Đội bóng tan nát sau khi thua trận chung kết trong những giây cuối cùng, giấc mơ của họ tan vỡ.
creating a strong or intense emotion within one, particularly sorrow or sympathy

xúc động, cảm động
Những nỗ lực của tổ chức từ thiện để giúp đỡ người vô gia cư đã khiến anh ấy cảm động và truyền cảm hứng.
feeling so shocked or surprised that one is incapable of acting in a normal way

choáng váng, sửng sốt
Cô ấy choáng ngợp trước vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển.
feeling a strong desire to do something, especially something that might not be good or right

bị cám dỗ, bị quyến rũ
Mặc dù đang ăn kiêng, cô ấy đã bị cám dỗ bởi mùi thơm ngon của những chiếc bánh quy mới ra lò.
feeling or showing shock or amazement

ngạc nhiên, kinh ngạc
Cô ấy thực sự ngạc nhiên về việc buổi thuyết trình diễn ra tốt như thế nào.
feeling very surprised or impressed, especially because of an unexpected event

ngạc nhiên, kinh ngạc
Kinh ngạc trước sự hào phóng của họ, cô ấy đã cảm ơn họ nhiều lần.
greatly shocked or surprised

kinh ngạc, sửng sốt
Giáo viên kinh ngạc trước sự sáng tạo và chiều sâu tư duy trong dự án của học sinh, trao cho nó điểm số cao nhất.
to feel a romantic or sexual interest toward a person
feeling sad and guilty, caused by one's sins or wrongdoing

hối hận, ăn năn
Anh ấy thực sự hối hận vì hành động của mình và thề sẽ thay đổi.
deeply moved or emotionally affected by something, often in a positive or sentimental way

cảm động, xúc động
Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người cảm thấy xúc động và truyền cảm hứng.
| Sách English Result - Trung cấp cao | |||
|---|---|---|---|
| Đơn vị 8 - 8D | Đơn vị 9 - 9A | Đơn vị 9 - 9D | Đơn vị 10 - 10A |
| Đơn vị 10 - 10C | |||
