Sách Four Corners 1 - Bài 12 Bài học D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 1, như "kỷ niệm", "cùng lúc", "mặc", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 1
to celebrate [Động từ]
اجرا کردن

ăn mừng

Ex: The community celebrates the local festival with parades and cultural events .

Cộng đồng kỷ niệm lễ hội địa phương với các cuộc diễu hành và sự kiện văn hóa.

party [Danh từ]
اجرا کردن

tiệc

Ex: I 'm looking forward to the office Christmas party this year .

Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.

red pepper [Danh từ]
اجرا کردن

ớt đỏ

Ex: He sliced the red pepper and used it as a colorful addition to the vegetable platter .

Anh ấy thái ớt đỏ và dùng nó như một món ăn thêm đầy màu sắc cho đĩa rau.

to turn [Động từ]
اجرا کردن

đạt đến

Ex: I turned 20 last week , and it feels like a milestone .

Tôi tròn 20 tuần tuổi vào tuần trước, và nó cảm thấy như một cột mốc.

to wear [Động từ]
اجرا کردن

mặc

Ex: He wore a suit and tie to the job interview to make a good impression .

Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.

dress [Danh từ]
اجرا کردن

váy

Ex: I need you to help me find a dress that matches my new shoes .

Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.

at the same time [Trạng từ]
اجرا کردن

cùng lúc

Ex: The movie and the TV show were broadcast at the same time .

Bộ phim và chương trình truyền hình được phát sóng cùng một lúc.