Sách Four Corners 2 - Bài 1 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 Bài C trong sách giáo trình Four Corners 2, như "bát", "mỗi năm", "thể dục dụng cụ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 2
sport [Danh từ]
اجرا کردن

thể thao

Ex: Boxing is a competitive sport demanding strength , speed , and resilience .

Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

to bowl [Động từ]
اجرا کردن

ném bóng

Ex: He learned how to bowl at the local alley .

Anh ấy đã học cách chơi bowling tại con hẻm địa phương.

to ski [Động từ]
اجرا کردن

trượt tuyết

Ex: Ski resorts offer various trails for individuals to learn how to ski at different skill levels .

Các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều đường trượt khác nhau để cá nhân học cách trượt tuyết ở các cấp độ kỹ năng khác nhau.

to swim [Động từ]
اجرا کردن

bơi

Ex:

Mùa hè năm ngoái, anh ấy lần đầu tiên bơi ở đại dương.

baseball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng chày

Ex: He loves to play baseball every weekend with his friends .

Anh ấy thích chơi bóng chày mỗi cuối tuần với bạn bè.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Has she played against you in a game of tennis yet ?

Cô ấy đã chơi với bạn trong một trận quần vợt chưa?

golf [Danh từ]
اجرا کردن

gôn

Ex: He practices his golf swing at the driving range .

Anh ấy luyện tập cú đánh golf của mình tại bãi tập.

table tennis [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bàn

Ex: He takes table tennis lessons every weekend .

Anh ấy tham gia các bài học bóng bàn mỗi cuối tuần.

gymnastics [Danh từ]
اجرا کردن

thể dục dụng cụ

Ex: The gymnastics team performed a stunning routine that showcased their strength and flexibility .

Đội thể dục dụng cụ đã thực hiện một màn trình diễn tuyệt vời thể hiện sức mạnh và sự linh hoạt của họ.

karate [Danh từ]
اجرا کردن

karate

Ex: She practiced karate for years before earning her black belt .

Cô ấy đã luyện tập karate trong nhiều năm trước khi đạt được đai đen.

yoga [Danh từ]
اجرا کردن

yoga

Ex: He started yoga to help with his back pain .

Anh ấy bắt đầu tập yoga để giúp giảm đau lưng.

to do [Động từ]
اجرا کردن

sản xuất

Ex: The ballet company is doing a modern interpretation of " Swan Lake " this year .

Công ty ballet đang thực hiện một phiên bản hiện đại của "Hồ thiên nga" trong năm nay.

thousand [Số từ]
اجرا کردن

nghìn

Ex: The entrepreneur dreamed of building a company that would employ several thousand people across the globe .

Doanh nhân mơ ước xây dựng một công ty sẽ tuyển dụng vài nghìn người trên toàn cầu.

winner [Danh từ]
اجرا کردن

người chiến thắng

Ex: Every game needs a winner and a loser .

Mỗi trò chơi cần có một người chiến thắng và một kẻ thua cuộc.

every year [Trạng từ]
اجرا کردن

mỗi năm

Ex: Every year , the company hosts a gala to celebrate its achievements .

Hàng năm, công ty tổ chức một buổi gala để kỷ niệm những thành tựu của mình.