hoạt hình
Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 Bài A trong sách giáo trình Four Corners 2, như "phim tài liệu", "hy vọng", "thích hơn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoạt hình
Cô ấy là một họa sĩ hoạt hình cho một bộ phim hoạt hình nổi tiếng.
phim tài liệu
Cô ấy đã giới thiệu một phim tài liệu về phong trào dân quyền.
trò chơi truyền hình
Người dẫn chương trình trò chơi truyền hình luôn có sự hiện diện lôi cuốn.
chương trình thực tế
Chương trình thực tế theo dõi cuộc sống của một gia đình nổi tiếng.
sitcom
sitcom có một dàn diễn viên lập dị khiến mỗi tập phim trở nên hài hước.
phim truyền hình dài tập
chương trình trò chuyện
Chương trình trò chuyện có các cuộc phỏng vấn với một số người nổi tiếng.
hy vọng
Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.
sớm
Những bông hoa sẽ nở sớm vào mùa xuân.
nhớ
Anh ấy nhớ người bạn thân nhất của mình, người đã chuyển đến một đất nước khác.
muốn
Tôi chỉ muốn một ly nước cho hôm nay.
ghét
Con tôi không thích ăn rau; chúng thích đồ ngọt hơn.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
yêu
Anh ấy yêu thương ông bà sâu sắc và thường xuyên thăm họ.
thích hơn
Nhiều người thích ăn những bữa ăn tự nấu ở nhà hơn là đồ ăn nhanh.
ghét
Anh ấy ghét thức dậy sớm vào buổi sáng.