phóng viên
Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 3, chẳng hạn như "reporter", "finally", "embarrassed", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phóng viên
Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.
kinh nghiệm
Du lịch đến các quốc gia khác nhau mở rộng trải nghiệm văn hóa của một người.
phản hồi
Câu trả lời nhanh chóng của anh ấy cho câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.
thang máy
Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.
khá
Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.
cuối cùng
Sau nhiều tuần chờ đợi, gói hàng cuối cùng đã đến qua bưu điện.
xấu hổ
Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.
ghi lại
Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
sáng
Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.
ngủ
Cô ấy nằm yên và ngủ, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn bên ngoài.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
giọng
Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
sân sau
Họ dựng một bếp nướng ở sân sau cho bữa tiệc mùa hè.
nhà vệ sinh
Nhà vệ sinh sạch sẽ và được bảo quản tốt.
trường trung học cơ sở
Học sinh trung học cơ sở thường được giới thiệu với các môn học nâng cao hơn.