Sách Four Corners 3 - Bài 2 Bài học D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 Bài D trong sách giáo trình Four Corners 3, chẳng hạn như "reporter", "finally", "embarrassed", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
reporter [Danh từ]
اجرا کردن

phóng viên

Ex: She works as a political reporter covering events at the state capitol .

Cô ấy làm phóng viên chính trị, đưa tin về các sự kiện tại tòa nhà quốc hội tiểu bang.

experience [Danh từ]
اجرا کردن

kinh nghiệm

Ex: Traveling to different countries broadens one 's cultural experiences .

Du lịch đến các quốc gia khác nhau mở rộng trải nghiệm văn hóa của một người.

response [Danh từ]
اجرا کردن

phản hồi

Ex: His quick response to the interviewer 's question impressed everyone in the room .

Câu trả lời nhanh chóng của anh ấy cho câu hỏi của người phỏng vấn đã gây ấn tượng với mọi người trong phòng.

elevator [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: I prefer taking the elevator in tall buildings rather than using the stairs .

Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.

pretty [Trạng từ]
اجرا کردن

khá

Ex: She 's pretty sure she left her keys on the kitchen counter .

Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.

finally [Trạng từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: After weeks of anticipation , the package finally arrived in the mail .

Sau nhiều tuần chờ đợi, gói hàng cuối cùng đã đến qua bưu điện.

embarrassed [Tính từ]
اجرا کردن

xấu hổ

Ex: The embarrassed teenager blushed when her parents teased her in front of her friends .

Cô gái tuổi teen xấu hổ đỏ mặt khi bố mẹ cô trêu chọc cô trước mặt bạn bè.

to record [Động từ]
اجرا کردن

ghi lại

Ex: The scientist records experimental data in a laboratory notebook .

Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

bright [Tính từ]
اجرا کردن

sáng

Ex: She turned on the bright overhead light to illuminate the room .

Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.

asleep [Tính từ]
اجرا کردن

ngủ

Ex: She lay still and asleep , undisturbed by the noise outside .

Cô ấy nằm yên và ngủ, không bị quấy rầy bởi tiếng ồn bên ngoài.

to remember [Động từ]
اجرا کردن

nhớ

Ex: I remember the day we first met ; it was a sunny afternoon .

Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.

voice [Danh từ]
اجرا کردن

giọng

Ex: He used his powerful voice to rally the crowd during the protest .

Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

backyard [Danh từ]
اجرا کردن

sân sau

Ex: They set up a barbecue in the backyard for the summer party .

Họ dựng một bếp nướng ở sân sau cho bữa tiệc mùa hè.

restroom [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The restrooms were clean and well-maintained .

Nhà vệ sinh sạch sẽ và được bảo quản tốt.

middle school [Danh từ]
اجرا کردن

trường trung học cơ sở

Ex: Middle school students are often introduced to more advanced subjects .

Học sinh trung học cơ sở thường được giới thiệu với các môn học nâng cao hơn.

mathematics [Danh từ]
اجرا کردن

toán học

Ex:

Cô ấy xin giáo viên của mình những tờ bài tập toán bổ sung.