thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "đọc", "đạp xe", "âm nhạc", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
to use a device like a camera or cellphone to capture an image of something or someone
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
phòng tập thể hình
Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
thể thao
Quyền anh là một môn thể thao cạnh tranh đòi hỏi sức mạnh, tốc độ và sự kiên cường.
chơi
Những đứa trẻ đang chơi nhảy lò cò trên vỉa hè.
trò chơi điện tử
Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
môn đạp xe
Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.
bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
radio
Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.