Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 6 - 6A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "gửi", "blog", "sử dụng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
to use [Động từ]
اجرا کردن

sử dụng

Ex: I am making a smoothie using frozen fruit and yogurt .

Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

to send [Động từ]
اجرا کردن

gửi

Ex: Can you send the package to my home address instead of the office ?

Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

to get [Động từ]
اجرا کردن

nhận được

Ex: Did you get any interesting gifts for your birthday ?

Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?

to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

blog [Danh từ]
اجرا کردن

blog

Ex: The tech blog provides daily updates on the latest gadgets and software .
to download [Động từ]
اجرا کردن

tải xuống

Ex: She 's excited to download the new game on her computer .

Cô ấy hào hứng tải xuống trò chơi mới trên máy tính của mình.

video [Danh từ]
اجرا کردن

video

Ex: The teacher showed us an educational video about space exploration .

Giáo viên đã cho chúng tôi xem một video giáo dục về khám phá không gian.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

to chat [Động từ]
اجرا کردن

trò chuyện

Ex: I 'll be available to chat after lunch .

Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

Wi-Fi [Danh từ]
اجرا کردن

Wi-Fi

Ex: The hotel offered free Wi-Fi to all its guests , making it easier to stay connected .

Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí cho tất cả khách, giúp việc kết nối dễ dàng hơn.

search engine [Danh từ]
اجرا کردن

công cụ tìm kiếm

Ex: The search engine displayed thousands of results in seconds .

Công cụ tìm kiếm hiển thị hàng ngàn kết quả trong vài giây.