Sách Four Corners 3 - Bài 11 Bài học A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học A trong sách giáo trình Four Corners 3, như "trivia", "compound", "record-breaking", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 3
music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

trivia [Danh từ]
اجرا کردن

chi tiết vụn vặt

Ex: She knows a lot of trivia about classic films .

Cô ấy biết rất nhiều chi tiết nhỏ nhặt về các bộ phim cổ điển.

compound [Danh từ]
اجرا کردن

hợp chất

Ex: A compound of metal and plastic was used to create the new material .

Một hợp chất gồm kim loại và nhựa đã được sử dụng để tạo ra vật liệu mới.

award-winning [Tính từ]
اجرا کردن

đoạt giải

Ex: They stayed at an award-winning hotel during their vacation .

Họ ở tại một khách sạn đoạt giải trong kỳ nghỉ của họ.

video [Danh từ]
اجرا کردن

video

Ex: The teacher showed us an educational video about space exploration .

Giáo viên đã cho chúng tôi xem một video giáo dục về khám phá không gian.

best-selling [Tính từ]
اجرا کردن

bán chạy nhất

Ex: The author ’s best-selling books have inspired millions of readers .

Những cuốn sách bán chạy nhất của tác giả đã truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

voice [Danh từ]
اجرا کردن

giọng

Ex: He used his powerful voice to rally the crowd during the protest .

Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.

record-breaking [Tính từ]
اجرا کردن

phá kỷ lục

Ex: Her record-breaking performance earned her a gold medal .

Màn trình diễn phá kỷ lục của cô ấy đã giúp cô ấy giành huy chương vàng.

hit [Danh từ]
اجرا کردن

hit

Ex: The artist 's exhibition was a hit , attracting thousands of visitors .

Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.

high-priced [Tính từ]
اجرا کردن

đắt tiền

Ex: The store is known for its high-priced luxury items .

Cửa hàng được biết đến với những mặt hàng xa xỉ có giá cao.

ticket [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: I bought a ticket to the movie theater to watch the latest film .

Tôi đã mua một để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.

performer [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ biểu diễn

Ex: The performer wowed the audience with their powerful vocals and stage presence .

Nghệ sĩ biểu diễn đã làm khán giả kinh ngạc với giọng hát mạnh mẽ và sự hiện diện trên sân khấu.

well-known [Tính từ]
اجرا کردن

nổi tiếng

Ex: The band became well-known after their hit single topped the charts .

Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: The museum features exhibits that cover significant moments in history , from ancient civilizations to modern times .

Bảo tàng trưng bày các triển lãm bao gồm những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.

milestone [Danh từ]
اجرا کردن

cột mốc

Ex: Learning to walk is a milestone in a baby ’s development .

Học đi là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của em bé.

band [Danh từ]
اجرا کردن

ban nhạc

Ex: The band 's music blends elements of jazz , soul , and hip-hop , creating a unique sound .

Âm nhạc của ban nhạc pha trộn các yếu tố của jazz, soul và hip-hop, tạo ra một âm thanh độc đáo.

chart [Danh từ]
اجرا کردن

biểu đồ

Ex: She used a chart to illustrate the results of the survey in her presentation .

Cô ấy đã sử dụng một biểu đồ để minh họa kết quả khảo sát trong bài thuyết trình của mình.

to leak [Động từ]
اجرا کردن

rò rỉ

Ex: The celebrity 's private messages leaked online , creating a scandal .

Những tin nhắn riêng tư của người nổi tiếng đã bị rò rỉ trực tuyến, gây ra một vụ bê bối.

to release [Động từ]
اجرا کردن

phát hành

Ex: The musician released their new album on streaming platforms and CD .

Nhạc sĩ đã phát hành album mới của họ trên các nền tảng phát trực tuyến và CD.

to reach [Động từ]
اجرا کردن

đạt đến

Ex: Her popularity reached its peak in the late 1990s .

Sự nổi tiếng của cô ấy đã đạt đến đỉnh cao vào cuối những năm 1990.

sales [Danh từ]
اجرا کردن

doanh số bán hàng

Ex:

Cô ấy làm việc trong bộ phận bán hàng, nơi cô ấy chịu trách nhiệm liên hệ với khách hàng tiềm năng.

album [Danh từ]
اجرا کردن

album

Ex: She listened to her favorite album on vinyl , enjoying the warm sound quality of analog recordings .

Cô ấy nghe album yêu thích của mình trên đĩa than, tận hưởng chất lượng âm thanh ấm áp của các bản ghi âm tương tự.

whatever [Hạn định từ]
اجرا کردن

bất cứ

Ex: You can choose whatever color you like .

Bạn có thể chọn bất kỳ màu nào bạn thích.