sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "hổ", "cừu", "chim", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
gà
Tôi đã làm một món súp mì gà ấm áp để sưởi ấm vào một ngày lạnh.
hổ
Mark đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một con hổ trong sở thú.
bò cái
Tôi nhận thấy cơ bắp khỏe của con bò khi nó di chuyển.
khỉ
Tôi đã xem con khỉ tương tác với các thành viên khác trong đàn của nó.
cừu
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
sói
Truyền thuyết thường mô tả bản chất xảo quyệt và bí ẩn của người sói huyền thoại, nửa người, nửa sói.
chuột
Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.
con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
chim
Con chim đã xây một cái tổ ấm cúng trên cây để đẻ trứng.
khỉ đột
Khỉ đột sống trong các nhóm gia đình gắn bó chặt chẽ do một con đực lưng bạc thống trị lãnh đạo, bảo vệ và dẫn dắt nhóm.