Sách Face2Face - Trung cấp tiền - Đơn vị 3 - 3C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3C trong sách giáo trình Face2Face Pre-Intermediate, như "bộ sưu tập", "hỗ trợ", "thông báo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2Face - Trung cấp tiền
to collect [Động từ]
اجرا کردن

thu thập

Ex: The farmer collected ripe apples from the orchard to sell at the farmer 's market .

Người nông dân thu hoạch những quả táo chín từ vườn cây để bán ở chợ nông sản.

collection [Danh từ]
اجرا کردن

bộ sưu tập

Ex: The museum 's collection included artifacts from ancient civilizations .

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.

to act [Động từ]
اجرا کردن

diễn

Ex:

Trong vở kịch của trường, anh ấy sẽ đóng vai chính.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

to assist [Động từ]
اجرا کردن

giúp đỡ

Ex: He assisted his friend in moving to a new apartment .

Anh ấy đã hỗ trợ bạn mình chuyển đến căn hộ mới.

assistant [Danh từ]
اجرا کردن

trợ lý

Ex:

Anh ấy làm trợ lý cá nhân cho một diễn viên nổi tiếng.

to clean [Động từ]
اجرا کردن

lau chùi

Ex: I usually clean the floors with a mop and cleaner .

Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.

cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

người dọn dẹp

Ex:

Người dọn dẹp hôm nay quên lau sàn nhà bếp.

to improve [Động từ]
اجرا کردن

cải thiện

Ex: Adding more details to your essay will improve its clarity and depth .

Thêm chi tiết vào bài luận của bạn sẽ cải thiện sự rõ ràng và chiều sâu của nó.

improvement [Danh từ]
اجرا کردن

cải thiện

Ex: Her grades showed remarkable improvement after she started tutoring sessions .

Điểm số của cô ấy cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi cô ấy bắt đầu các buổi học phụ đạo.

to test [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: The chef will test different recipes to find the perfect combination of flavors .

Đầu bếp sẽ thử nghiệm các công thức khác nhau để tìm ra sự kết hợp hoàn hảo của hương vị.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

decision [Danh từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The board of directors reached a unanimous decision to approve the new company policy .

Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.

to examine [Động từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: She examined the contract thoroughly before signing it .

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.

to interview [Động từ]
اجرا کردن

phỏng vấn

Ex: The television host prepared thoughtful questions to interview the author about their latest best-selling book .
interviewer [Danh từ]
اجرا کردن

người phỏng vấn

Ex: He impressed the interviewer with his confidence .

Anh ấy gây ấn tượng với người phỏng vấn bằng sự tự tin của mình.

to cook [Động từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: My sister skillfully cooks a flavorful curry for dinner .

Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.

to decide [Động từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: After much debate , they decided to go on a road trip .

Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.

examination [Danh từ]
اجرا کردن

kiểm tra

Ex: A thorough examination of the data is needed before drawing any conclusions .

Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

argument [Danh từ]
اجرا کردن

luận điểm

Ex: She avoids getting into an argument with her boss .

Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.

to visit [Động từ]
اجرا کردن

thăm

Ex: My brother visits me every time he 's in town .

Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.

cook [Danh từ]
اجرا کردن

đầu bếp

Ex: Lisa is training to become a cook at a culinary school .

Lisa đang được đào tạo để trở thành đầu bếp tại một trường ẩm thực.

to employ [Động từ]
اجرا کردن

thuê

Ex: The company has plans to employ additional staff for their new project .

Công ty có kế hoạch tuyển dụng thêm nhân viên cho dự án mới của họ.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

visitor [Danh từ]
اجرا کردن

khách tham quan

Ex: The museum welcomed visitors from around the world , offering guided tours and interactive exhibits .

Bảo tàng chào đón du khách từ khắp nơi trên thế giới, cung cấp các chuyến tham quan có hướng dẫn và triển lãm tương tác.

guitarist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ guitar

Ex: She 's a renowned guitarist , known for her fingerpicking style .

Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.

discussion [Danh từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: They scheduled a discussion to address the financial concerns of the project .

Họ đã lên lịch một cuộc thảo luận để giải quyết những lo ngại tài chính của dự án.

to argue [Động từ]
اجرا کردن

tranh cãi

Ex:

Tôi đã tranh cãi với người bán hàng về giá của chiếc áo sơ mi.

politician [Danh từ]
اجرا کردن

chính trị gia

Ex: She met a famous politician at the conference .

Cô ấy đã gặp một chính trị gia nổi tiếng tại hội nghị.

to inform [Động từ]
اجرا کردن

thông báo

Ex: The news anchor will inform the public of the latest developments in the ongoing investigation .

Phát thanh viên sẽ thông báo cho công chúng về những diễn biến mới nhất trong cuộc điều tra đang diễn ra.

employment [Danh từ]
اجرا کردن

việc làm

Ex: Many graduates struggle to find employment in their field immediately after finishing university .

Nhiều sinh viên tốt nghiệp khó tìm được việc làm trong lĩnh vực của họ ngay sau khi tốt nghiệp đại học.