tha thứ
Một số phụ huynh vô tình tha thứ cho hành vi sai trái của con cái họ bằng cách không áp dụng những hậu quả thích đáng.
tha thứ
Một số phụ huynh vô tình tha thứ cho hành vi sai trái của con cái họ bằng cách không áp dụng những hậu quả thích đáng.
phạm sai lầm nghiêm trọng
Cô ấy phạm sai lầm trong buổi thuyết trình khi quên những điểm chính.
xé rách
Trong vụ tai nạn, hàng rào kim loại bị gãy đã làm rách chân cô ấy, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
the process of evaluating, assessing, or deciding about a person, situation, or event
issued, ordered, or carried out by a court or judge
khôn ngoan
Thẩm phán đã đưa ra một phán quyết sáng suốt sau khi xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng được trình bày.
cá nhân
Đồ đạc cá nhân của anh ấy được đóng gói gọn gàng trong vali.
nhân sự
Nhân viên khẩn cấp đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng.
nhục dục
Anh ấy đã nhượng bộ một cám dỗ nhục dục mà sau này anh hối hận.