Sách Interchange - Trung cấp tiền - Đơn vị 7 - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Pre-Intermediate, chẳng hạn như "mời", "giặt là", "thời tiết", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời gian rảnh
Anh ấy dành thời gian rảnh để chơi guitar và viết bài hát.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
phát
Cô ấy bật DVD và thích thú xem bộ phim yêu thích của mình trên tivi.
trò chơi điện tử
Tôi thích thử thách bản thân bằng cách chơi các cấp độ khác nhau trong trò chơi điện tử.
thư giãn
Anh ấy thích thư giãn trong vườn vào buổi tối.
dành
Anh ấy dành thời gian rảnh để luyện tập guitar.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
gia đình
Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
bất cứ nơi nào
Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích trong nhà hát.
bài kiểm tra
Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.
làm việc
Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.
ở lại
Con chó được huấn luyện để ở yên một chỗ cho đến khi được ra lệnh di chuyển.
đi
Gia đình dự định đi vài trăm dặm để đến điểm nghỉ mát của họ.
học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
mời
Cô ấy đã mời tôi đến ăn tối tại nhà hàng yêu thích của cô ấy.
dừng lại
Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ, vì vậy chúng tôi phải dừng lại ở ngã tư.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
hát
Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.
công việc nhà
Cô ấy đã tạo một biểu đồ để phân chia công việc nhà giữa các bạn cùng phòng của mình.
quần áo giặt
Tôi quên lấy quần áo ra khỏi máy giặt.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
anh em họ
Những người anh em họ của cô ấy giống như anh chị em ruột đối với cô ấy.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.