Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 1 - 1D
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1D trong sách giáo trình Insight Elementary, chẳng hạn như "đi bộ", "bảng", "kiểm tra", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
đi bộ đường dài
Đi bộ là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giữ gìn sức khỏe.
văn bản
Cô ấy nhận được một tin nhắn văn bản lãng mạn từ người bạn đời trong bữa trưa.
học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
đôi
Anh ấy không thể tìm thấy một đôi tất phù hợp trong giỏ đồ giặt.
lặp lại
Các vận động viên thường lặp lại các bài tập cụ thể để cải thiện kỹ năng của họ.
từ
Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
mở
Chị tôi và tôi đã mở cửa để xem bên trong phòng có gì.
sách
Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
đóng
Anh ấy đã đóng cổng để ngăn con chó chạy đi.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
câu trả lời
Những câu trả lời lảng tránh của chính trị gia trong buổi họp báo đã gây nghi ngờ giữa các nhà báo.
học
Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.
từ vựng
Tăng vốn từ vựng của bạn là chìa khóa để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
bài kiểm tra
Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.
học
Anh ấy học kinh tế và tài chính cho bằng đại học của mình.
bài tập
viết
Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.
câu
Trong ngữ pháp tiếng Anh, mỗi câu phải có chủ ngữ và vị ngữ.
làm việc
Cô ấy làm việc một cách đam mê để tạo nên sự khác biệt trên thế giới.