Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3B

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3B trong sách giáo khoa Insight Elementary, như "thị trấn", "nông thôn", "làng", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cơ bản
city [Danh từ]
اجرا کردن

thành phố

Ex: They are planning a city tour to discover hidden gems and local attractions .

Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.

country [Danh từ]
اجرا کردن

quốc gia

Ex: My grandparents immigrated to this country in search of better opportunities .

Ông bà tôi đã nhập cư vào đất nước này để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

city center [Danh từ]
اجرا کردن

trung tâm thành phố

Ex: They stayed in a hotel right in the city center for easy access to attractions .

Họ ở trong một khách sạn ngay tại trung tâm thành phố để dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan.

countryside [Danh từ]
اجرا کردن

nông thôn

Ex: The countryside was dotted with quaint villages and rolling hills .

Vùng quê được điểm xuyết bởi những ngôi làng cổ kính và những ngọn đồi nhấp nhô.

suburb [Danh từ]
اجرا کردن

ngoại ô

Ex: The suburb is known for its excellent schools and family-friendly parks , making it a popular choice for young parents .

Ngoại ô được biết đến với những trường học xuất sắc và công viên thân thiện với gia đình, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ trẻ.

town [Danh từ]
اجرا کردن

thị trấn

Ex: She likes to walk around town and visit the local shops .

Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.

village [Danh từ]
اجرا کردن

làng

Ex: In the village , everyone knew each other by name , creating a strong sense of community .

Trong làng, mọi người đều biết nhau bằng tên, tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.