lời khen
Cô ấy đỏ mặt vì lời khen về giọng hát của mình.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 6 trong sách giáo khoa Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như « tribute », « pay respect », « compliment », v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lời khen
Cô ấy đỏ mặt vì lời khen về giọng hát của mình.
tiền thuê nhà
Tiền thuê cho căn hộ studio bao gồm các tiện ích như nước và điện.
rắc rối
Xe hơi bị hỏng giữa chốn không người, gây ra cho họ rất nhiều rắc rối.
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.
lỗi
lời khuyên
Lời khuyên của luật sư đã giúp anh ấy định hướng qua những phức tạp của hệ thống pháp luật.
to carefully watch, consider, or listen to someone or something
niềm tin
Những lời dạy của vị lãnh đạo tôn giáo dựa trên niềm tin vào lòng trắc ẩn và sự tha thứ.
hóa đơn
Hóa đơn cho thấy họ đã bị tính phí cho một đồ uống thêm.
to have a very expensive or unreasonable price
to show honor and admiration to someone or something, typically in response to a loss, a situation, or in acknowledgment of someone's significance
lời tri ân
Anh ấy đã viết một bài hát như một lời tri ân đến người cố vấn của mình.
đưa
Cô ấy đã đưa cho tôi một chìa khóa để vào phòng lưu trữ.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
thời gian
Tôi luôn đến muộn, tôi cần phải làm việc để quản lý thời gian của mình tốt hơn.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
quà tặng
Cuốn sách bạn tặng tôi vào Giáng sinh là món quà hoàn hảo; tôi đã rất thích thú với nó.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.