Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "người sáng lập", "quảng cáo", "trụ sở chính", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp tiền
company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty

Ex: He works for a large software company .

Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.

product [Danh từ]
اجرا کردن

sản phẩm

Ex: The company introduced a new product line of organic skincare products .

Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm chăm sóc da hữu cơ mới.

founder [Danh từ]
اجرا کردن

người sáng lập

Ex: He became well-known as the founder of the company .

Ông trở nên nổi tiếng với tư cách là người sáng lập công ty.

research [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu

Ex: The scientist conducted extensive research on the effects of climate change .

Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.

partner [Danh từ]
اجرا کردن

đối tác

Ex: As business partners , they split the investment costs equally .
invention [Danh từ]
اجرا کردن

phát minh

Ex: Thomas Edison is famously known for his invention of the electric light bulb , which changed the world .

Thomas Edison nổi tiếng với phát minh của mình về bóng đèn điện, đã thay đổi thế giới.

to headquarter [Động từ]
اجرا کردن

đặt trụ sở chính

Ex: The organization was headquartered in the capital city .

Tổ chức có trụ sở chính tại thủ đô.

customer [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The customer thanked the salesperson for their help .

Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.

اجرا کردن

thiết bị điện tử

Ex: She used an electronic device to measure her heart rate .

Cô ấy đã sử dụng một thiết bị điện tử để đo nhịp tim của mình.

digital camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh kỹ thuật số

Ex: Digital cameras are popular for both professional and personal use .

Máy ảnh kỹ thuật số phổ biến cho cả sử dụng chuyên nghiệp và cá nhân.

e-reader [Danh từ]
اجرا کردن

máy đọc sách điện tử

Ex: His e-reader has a built-in dictionary for quick word lookup .

Máy đọc sách điện tử của anh ấy có từ điển tích hợp để tra cứu từ nhanh chóng.

game [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi

Ex: During the camping trip , we played a game of charades around the campfire .

Trong chuyến đi cắm trại, chúng tôi đã chơi một trò chơi đố chữ xung quanh đống lửa trại.

console [Danh từ]
اجرا کردن

bảng điều khiển

Ex: He placed the radio on the console near the window .

Anh ấy đặt chiếc radio trên bảng điều khiển gần cửa sổ.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

اجرا کردن

định vị vệ tinh

Ex:

Hầu hết các xe ô tô hiện đại đều được trang bị hệ thống định vị vệ tinh.

smartphone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại thông minh

Ex: His smartphone had countless apps , from social media to productivity tools .

Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.

tablet [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính bảng

Ex: The new tablet features a high-resolution display , making it perfect for watching movies and playing games .

Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.

advertisement [Danh từ]
اجرا کردن

quảng cáo

Ex: Our company hired a famous actor for our next advertisement .

Công ty chúng tôi đã thuê một diễn viên nổi tiếng cho quảng cáo tiếp theo của chúng tôi.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.