Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 9 - 9D
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9D trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như « phạm vi bao phủ », « bản tin thời sự », « chương trình trò chuyện », v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a quick and brief report about what's happening that gets shown on TV, radio or online several times a day

bản tin, tin nhanh
Anh ấy bật tivi để xem bản tin mới nhất.
a report on possible weather conditions and how they will change in the following day or days

dự báo thời tiết
Tôi luôn kiểm tra dự báo thời tiết vào buổi sáng trước khi quyết định mặc gì.
a program where a host talks to famous people and experts about different topics, often with audience participation

chương trình trò chuyện, talk show
Khán giả thường có cơ hội đặt câu hỏi trong chương trình trò chuyện nổi tiếng.
a physical activity or competitive game with specific rules that people do for fun or as a profession

thể thao
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến được chơi với một quả bóng tròn và hai đội.
the reporting of specific news or events by the media

sự đưa tin, bản tin
Nhà báo đã cung cấp báo cáo chuyên sâu về cuộc khủng hoảng nhân đạo.
a movie or TV show, made by photographing a series of drawings or models rather than real people or objects

hoạt hình, phim hoạt hình
Phim hoạt hình được biết đến với hình ảnh động đầy màu sắc và các nhân vật hài hước.
a humorous show on television or radio with the same characters being involved with numerous funny situations in different episodes

sitcom, hài kịch tình huống
Chương trình giải trí ưa thích của anh ấy là một sitcom cổ điển từ những năm 90.
a show or series of shows that is broadcasted on television at specific times, which can include news, movies, TV series, educational content, and other types of programming

chương trình truyền hình, tiết mục truyền hình
Chương trình truyền hình mới đang trở nên phổ biến nhờ định dạng độc đáo của nó.
a type of TV show where people are filmed going about their daily lives or doing challenges in order to entertain the audience

chương trình thực tế, show thực tế
Anh ấy tham gia một chương trình thực tế để thể hiện kỹ năng nấu ăn của mình.
a motion picture or theatrical production with a historical setting in which the actors wear the costume appropriate to that time period

phim cổ trang, phim lịch sử
Phim cổ trang thường có những cảnh khiêu vũ công phu với diễn viên mặc trang phục thời xưa.
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment

động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
Rừng rậm tràn ngập động vật hoang dã, từ côn trùng đến các loài động vật có vú lớn.
a movie or TV program based on true stories giving facts about a particular person or event

phim tài liệu, tài liệu phim
Loạt phim tài liệu trên Netflix khám phá các khía cạnh khác nhau của khoa học.
a TV or radio show, broadcast regularly, dealing with the routine life of a group of people and their problems

phim truyền hình dài tập, phim xà phòng
Anh ấy thường nghe phim truyền hình dài tập trên đài phát thanh với bà ngoại.
