tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 10 trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "khuyến khích", "cạnh tranh", "gây hại", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
có thể
Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.
đầy hy vọng
Chính trị gia đầy hy vọng đã có bài phát biểu tràn đầy lạc quan, truyền cảm hứng cho cả nước cùng làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.
sự khuyến khích
Anh ấy nhận được rất nhiều động viên từ bạn bè và gia đình.
ngạc nhiên
Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.
sự khác biệt
Có một sự khác biệt đáng chú ý về hương vị giữa cà phê thường và espresso.
cuộc thi
Cuộc thi đấu bóng rổ thật thú vị, và đội của chúng tôi đã giành chiến thắng.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
hy vọng
Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ tha thứ cho cô vì lỗi lầm.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
tổn hại
Vụ nổ gây tổn hại đáng kể cho những người ở gần đó.
thành công
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
thi đấu
Tôi dự định tham gia cuộc thi nhiếp ảnh của thành phố.
kết thúc
Tôi sẽ kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời cảm ơn chân thành đến tất cả các bạn.
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
không thành công
Mặc dù nỗ lực của cô ấy, dự án kinh doanh đã không thành công và phải từ bỏ.
thành công
Nhóm đã hợp tác hiệu quả và thành công ra mắt sản phẩm mới trước thời hạn.
phụ thuộc
Năng suất cây trồng trong nông nghiệp thường phụ thuộc vào các yếu tố như điều kiện thời tiết, chất lượng đất và tưới tiêu.
sự phụ thuộc
Thành công của đội dựa trên sự phụ thuộc của họ vào một vài cầu thủ chủ chốt.
phụ thuộc
Mặc dù sống độc lập nhiều năm, anh ấy vẫn cảm thấy tình cảm phụ thuộc vào những người bạn thời thơ ấu.
một cách độc lập
Mỗi khu vực quản lý tài nguyên của mình độc lập để phù hợp với nhu cầu địa phương.
độc lập
Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.
sử dụng
Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.
hữu ích
Các hướng dẫn trực tuyến có thể là một nguồn hữu ích cho những cá nhân muốn học hỏi kỹ năng mới.
vô dụng
Những kỹ năng lỗi thời của anh ấy vô dụng trong thị trường việc làm hiện đại.
hào hứng
Ý nghĩ về việc đi nghỉ ở bãi biển đã kích thích bọn trẻ.
sự phấn khích
Sự hào hứng của Emily ngày càng tăng lên khi cô ấy đếm ngược đến ngày lễ tốt nghiệp.
hào hứng,phấn khích
Cô ấy cảm thấy phấn khích và hồi hộp trước buổi biểu diễn nhảy của mình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
không thú vị
Bài phát biểu của cô ấy không thú vị, thiếu năng lượng cần thiết để thu hút khán giả.
một cách hào hứng
Cô ấy háo hức mở phong bì để đọc kết quả.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
quyết định
Hành động quyết đoán của CEO đã cứu công ty khỏi phá sản.
not clearly defined, leaving outcomes uncertain
một cách quyết đoán
Họ quyết đoán từ chối đề xuất sau khi xem xét nó.