Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7C
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "rung", "kết luận", "đặt vị trí", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
an action, thought, or feeling in response to something that has happened

phản ứng, câu trả lời
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
the way things are or have been at a certain time or place

tình hình, tình trạng
Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking

biểu cảm, ánh mắt
Biểu cảm nghiêm nghị của giáo viên nhanh chóng làm im lặng lớp học ồn ào.
a choice or judgment that is made after adequate consideration or thought

quyết định, lựa chọn
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.
to draw a logical inference or outcome based on established premises or evidence

kết luận, suy ra
Sau khi xem xét dữ liệu lịch sử, các nhà sử học đã kết luận rằng khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến những thay đổi xã hội.
to prevent someone or something from being damaged or harmed

bảo vệ, che chở
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ công việc của các thành viên.
to show or make a thought, feeling, etc. known by looks, words, or actions

biểu lộ, thể hiện
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
to move rapidly back and forth or up and down with small movements

rung, rung động
Đôi cánh của chim ruồi rung nhanh khi nó lượn gần bông hoa.
to act or behave in a particular way in response to something

phản ứng, đáp lại
Trong một cuộc đàm phán, việc phản ứng một cách chiến lược với các đề xuất của bên kia là rất quan trọng.
to give the impression of having a certain quality or being a certain type

gây ấn tượng, làm cho ấn tượng
Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người vì sự sáng tạo và hiệu quả.
to think carefully about different things and choose one of them

quyết định, xác định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
to place something in a particular position or setting

đặt, bố trí
Người lập kế hoạch sự kiện quyết định đặt sân khấu ở trung tâm địa điểm để có tầm nhìn tối ưu.
