Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "rung", "kết luận", "đặt vị trí", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
reaction [Danh từ]
اجرا کردن

phản ứng

Ex: The movie 's unexpected ending provoked strong reactions from viewers .

Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.

situation [Danh từ]
اجرا کردن

tình hình

Ex: In a crisis situation , it 's crucial to remain calm and assess the available resources before taking action .

Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.

expression [Danh từ]
اجرا کردن

biểu cảm

Ex: A gentle smile was his constant expression , making him seem approachable to everyone he met .
decision [Danh từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The board of directors reached a unanimous decision to approve the new company policy .

Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.

to conclude [Động từ]
اجرا کردن

kết luận

Ex: The evidence presented during the trial allowed the jury to conclude that the defendant was guilty beyond a reasonable doubt .

Bằng chứng được trình bày trong phiên tòa cho phép bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo có tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.

to protect [Động từ]
اجرا کردن

bảo vệ

Ex: Each company is fighting to protect its own commercial interests .

Mỗi công ty đang chiến đấu để bảo vệ lợi ích thương mại của riêng mình.

to express [Động từ]
اجرا کردن

biểu lộ

Ex: He has expressed interest in joining the upcoming project .

Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.

to vibrate [Động từ]
اجرا کردن

rung

Ex: The tuning fork vibrated , producing a pure and consistent tone .

Chiếc dây đàn rung, tạo ra một âm thanh thuần khiết và ổn định.

to react [Động từ]
اجرا کردن

phản ứng

Ex: The athlete trained to react instantly to the coach 's signals , making split-second decisions during the game .

Vận động viên đã luyện tập để phản ứng ngay lập tức với tín hiệu của huấn luyện viên, đưa ra quyết định trong tích tắc trong trận đấu.

to impress [Động từ]
اجرا کردن

gây ấn tượng

Ex: The chef impressed the judges as a true master of his craft .

Đầu bếp đã gây ấn tượng với ban giám khảo như một bậc thầy thực sự của nghề nghiệp.

to decide [Động từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: After much debate , they decided to go on a road trip .

Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.

to situate [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex: To create a cozy reading nook , she chose to situate the armchair near the window .

Để tạo một góc đọc sách ấm cúng, cô ấy đã chọn đặt ghế bành gần cửa sổ.