phản ứng
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo khoa Insight Intermediate, chẳng hạn như "rung", "kết luận", "đặt vị trí", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phản ứng
Kết thúc bất ngờ của bộ phim đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
tình hình
Trong một tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh và đánh giá các nguồn lực có sẵn trước khi hành động.
biểu cảm
quyết định
Hội đồng quản trị đã đưa ra một quyết định nhất trí để phê duyệt chính sách mới của công ty.
kết luận
Bằng chứng được trình bày trong phiên tòa cho phép bồi thẩm đoàn kết luận rằng bị cáo có tội vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý.
bảo vệ
Mỗi công ty đang chiến đấu để bảo vệ lợi ích thương mại của riêng mình.
biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
rung
Chiếc dây đàn rung, tạo ra một âm thanh thuần khiết và ổn định.
phản ứng
Vận động viên đã luyện tập để phản ứng ngay lập tức với tín hiệu của huấn luyện viên, đưa ra quyết định trong tích tắc trong trận đấu.
gây ấn tượng
Đầu bếp đã gây ấn tượng với ban giám khảo như một bậc thầy thực sự của nghề nghiệp.
quyết định
Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.
đặt
Để tạo một góc đọc sách ấm cúng, cô ấy đã chọn đặt ghế bành gần cửa sổ.