Sách Insight - Trung cấp - Đơn vị 10 - 10C

Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10C trong sách giáo trình Insight Intermediate, chẳng hạn như "tỉ mỉ", "hài hước", "giống thật", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Trung cấp
art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

original [Tính từ]
اجرا کردن

nguyên bản

Ex: The gardens have recently been restored to their original glory .

Các khu vườn gần đây đã được khôi phục lại vẻ ban đầu rực rỡ của chúng.

to elaborate [Động từ]
اجرا کردن

phát triển

Ex: The teacher encouraged students to elaborate on their answers by including specific details and examples .

Giáo viên khuyến khích học sinh phát triển câu trả lời của mình bằng cách bao gồm các chi tiết và ví dụ cụ thể.

comical [Tính từ]
اجرا کردن

hài hước

Ex: The comical antics of the puppies chasing their tails had everyone in stitches .

Những hành động hài hước của những chú chó con đuổi theo đuôi của chúng khiến mọi người cười nghiêng ngả.

lifelike [Tính từ]
اجرا کردن

chân thực

Ex: The artist 's lifelike painting of the landscape made viewers feel as though they could step right into the scene .

Bức tranh chân thực của nghệ sĩ về phong cảnh khiến người xem cảm thấy như họ có thể bước ngay vào khung cảnh đó.

dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: Her interest in dramatic literature led her to study theater .

Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.

moving [Tính từ]
اجرا کردن

cảm động

Ex:

Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.