phong trào chính trị
Phong trào chính trị nữ quyền đã thúc đẩy bình đẳng giới.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1D trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "làm cho đáng kính", "tiều tụy", "câu đố", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phong trào chính trị
Phong trào chính trị nữ quyền đã thúc đẩy bình đẳng giới.
sự biến đổi
Đất nước trải qua một sự biến đổi chính trị sau cuộc cách mạng.
dần dần
Sự hồi phục của cô ấy sau phẫu thuật là dần dần, với những cải thiện được quan sát trong vài tuần.
tăng dần
Thông qua những cải tiến tăng dần, công ty dần dần nâng cao dòng sản phẩm của mình.
nổi bật
Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.
khoảng cách
Cô ấy đã đo khoảng cách từ nhà mình đến cửa hàng tạp hóa gần nhất.
tiều tụy
Những du khách trông kiệt sức sau chuyến đi dài và khó khăn của họ.
to a large extent
hỗ trợ
Trong khi tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn, họ đã hỗ trợ tôi vô điều kiện.
luật sư
Cô ấy đã tham khảo ý kiến luật sư để giúp giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến hợp đồng.
câu đố
Các nhà nghiên cứu đã đối mặt với một bài toán hóc búa khi kết quả thí nghiệm mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu của họ.
phạt
Chính phủ thường trừng phạt các cá nhân vi phạm luật giao thông bằng tiền phạt hoặc các hậu quả khác.
nhân ái
Bản chất nhân ái của anh ấy đã dẫn anh ấy đến tình nguyện tại trại động vật địa phương, nơi anh ấy mang lại sự an ủi cho những thú cưng bị bỏ rơi.
lòng trắc ẩn
Bác sĩ đã thể hiện lòng trắc ẩn lớn lao đối với các bệnh nhân cao tuổi của mình, dành thêm thời gian để lắng nghe những lo lắng của họ.
can đảm
Cô ấy đã tìm thấy can đảm để yêu cầu giúp đỡ khi cần nhất.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
sự tận tâm
Sự cống hiến của vận động viên cho việc tập luyện đã được đền đáp bằng huy chương vàng.
tận tụy
Anh ấy tận tâm với việc tình nguyện tại nơi trú ẩn địa phương mỗi cuối tuần.
quyết tâm
Anh ấy thể hiện quyết tâm lớn trong việc theo đuổi học vấn.
quyết tâm
Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.
tôn vinh
Cô ấy từ chối tôn vinh sự xúc phạm bằng một câu trả lời.
khiêm tốn
Mặc dù thành công, cô ấy vẫn giữ mình với sự khiêm tốn.
khiêm tốn
Mặc dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn, không bao giờ tìm kiếm sự công nhận cho những thành tựu của mình.
nguồn cảm hứng
Bức tranh mới nhất của anh ấy đã trở thành nguồn cảm hứng của cảm xúc sâu sắc.
truyền cảm hứng
Câu chuyện truyền cảm hứng của cô về việc vượt qua nghịch cảnh đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ của họ.
kiên trì
Học sinh kiên trì tiếp tục học tập chăm chỉ, quyết tâm cải thiện bất chấp những thất bại ban đầu.
nguồn lực
tháo vát
Bản chất tháo vát của anh ấy đã giúp anh ấy sống sót trong hoang dã hàng tuần với nguồn cung cấp hạn chế.
ý chí
Bất chấp những thách thức, ý chí giúp đỡ người khác của cô ấy không bao giờ dao động.
sẵn sàng
Anh ấy sẵn lòng học hỏi những kỹ năng mới để tiến xa hơn trong sự nghiệp.