cảm động
Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5E trong sách giáo trình Insight Upper-Intermediate, như "hấp dẫn", "sâu sắc", "lôi cuốn", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cảm động
Sự miêu tả cảm động về tình yêu và mất mát trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc với người xem.
phức tạp
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp, với nhiều cốt truyện đan xen.
sâu sắc
Những nhận xét sâu sắc của cô ấy trong cuộc họp đã mang lại một góc nhìn mới về vấn đề chúng tôi đang gặp phải.
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
hấp dẫn
Câu chuyện hấp dẫn của anh ấy khiến mọi người ở bàn ăn chăm chú lắng nghe từng lời.
cảm động
Những lời động viên cảm động từ một người lạ đã làm sáng lên ngày của cô ấy.
nhạy bén
Những quan sát sắc sảo của anh ấy đã giúp giải quyết bí ẩn.
phức tạp
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh phức tạp chứa đầy những chi tiết ẩn giấu.
ý nghĩa
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ bằng một buổi lễ ý nghĩa tôn vinh sự chăm chỉ của họ.