tăng vọt
Thông báo về một khuôn viên công nghệ mới trong thành phố đã khiến giá trị bất động sản tăng vọt.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình Insight Advanced, như "slump", "plummet", "fluctuating", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tăng vọt
Thông báo về một khuôn viên công nghệ mới trong thành phố đã khiến giá trị bất động sản tăng vọt.
ngã
Chú chó con vụng về cố gắng nhảy lên ghế sofa nhưng cuối cùng lại lăn ngược ra sau.
ngồi phịch xuống
Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, cô ngồi phịch xuống ghế, biết ơn vì khoảnh khắc nghỉ ngơi.
tăng vọt
Cổ phiếu của công ty công nghệ tăng vọt sau khi phát hành sản phẩm mới đầy sáng tạo của họ.
nhúng
Khi máy bay hạ xuống, nó chìm xuống dưới những đám mây để có tầm nhìn rõ ràng về cảnh quan.
giảm mạnh
Sau thông báo bất ngờ, tỷ giá hối đoái bắt đầu giảm mạnh.
leo thang
Các cuộc xung đột đang diễn ra hiện đang leo thang ở khu vực có vấn đề.
dần dần
Sự hồi phục của cô ấy sau phẫu thuật là dần dần, với những cải thiện được quan sát trong vài tuần.
dao động
Nhiệt độ dao động khiến việc mặc quần áo phù hợp trở nên khó khăn.
ổn định
Tình trạng của cô ấy ổn định, và các bác sĩ mong đợi cô ấy sẽ hồi phục hoàn toàn.
quan trọng
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.
bất ổn
Tính khí của anh ấy rất thất thường đến nỗi không ai biết khi nào anh ấy sẽ bùng nổ.
tăng vọt
Sau khi công ty công bố lợi nhuận kỷ lục, giá cổ phiếu của nó bắt đầu tăng vọt.