dài hạn
Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng bền vững.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6A trong sách giáo khoa Insight Advanced, như "infatuation", "level-headed", "euphoria", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dài hạn
Công ty đã phát triển một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng bền vững.
làm cho cảm thấy tốt
Cô ấy thích đọc những câu chuyện feel-good giúp nâng cao tinh thần sau một ngày dài.
hưng phấn
Cô ấy cảm thấy một cảm giác hưng phấn sau khi nhận được tin tốt.
sự say mê
Sự say mê của anh ấy với thiết bị mới nhất gần như là ám ảnh.
sự tận tụy
Những lời cầu nguyện hàng ngày và nghi thức thiền định của nhà sư là minh chứng cho lòng sùng kính tôn giáo sâu sắc của ông.
thỏa hiệp
Hai công ty đã tìm thấy một thỏa hiệp cho phép họ làm việc cùng nhau trong dự án.
lòng trung thành
Lòng trung thành của con chó với chủ nhân của nó rõ ràng trong mọi hành động.
to make no effort to hide one's true feelings and intentions
the action of adopting a different opinion or mindset
to take advice or criticism very seriously and let it greatly influence one's decisions
to have the necessary will, courage, etc. to get something done
to carefully consider the facts of a situation in order to understand something, make a decision, or solve a problem
bình tĩnh
Một nhà lãnh đạo tốt cần phải bình tĩnh trong những tình huống áp lực cao.
a young person or a child who talks and behaves like an older or more experienced person would
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
lô-gic
Cha mẹ thường khuyên con cái tiếp cận vấn đề với lô-gic, gạt bỏ cảm xúc sang một bên để có phán đoán rõ ràng hơn.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
rối loạn ám ảnh cưỡng chế
Những người mắc rối loạn ám ảnh cưỡng chế có thể cảm thấy bắt buộc phải thực hiện các nghi thức, như rửa tay quá nhiều hoặc kiểm tra khóa, để ngăn chặn tác hại được nhận thức.
to stay calm and think clearly, especially in challenging or stressful situations