Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 9 - 9C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 - 9C trong sách giáo trình Insight Advanced, như "ám ảnh", "đặc hữu", "ghét" v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cao cấp
restriction [Danh từ]
اجرا کردن

hạn chế

Ex: The government imposed a restriction on the sale of certain chemicals to ensure public safety .

Chính phủ đã áp đặt một hạn chế đối với việc bán một số hóa chất để đảm bảo an toàn công cộng.

susceptibility [Danh từ]
اجرا کردن

tính nhạy cảm

Ex:

Trẻ nhỏ dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực bạn bè hơn vì ý thức về bản sắc và hành vi của chúng vẫn đang phát triển.

association [Danh từ]
اجرا کردن

hiệp hội

Ex: Many professionals join an association to network and share knowledge .

Nhiều chuyên gia tham gia một hiệp hội để kết nối và chia sẻ kiến thức.

obsession [Danh từ]
اجرا کردن

ám ảnh

Ex: He was consumed by an obsession with fitness , spending hours at the gym every day .

Anh ta bị tiêu tốn bởi nỗi ám ảnh về thể hình, dành hàng giờ ở phòng tập mỗi ngày.

addiction [Danh từ]
اجرا کردن

nghiện

Ex: She developed an addiction to social media , spending hours online every day .

Cô ấy đã phát triển nghiện mạng xã hội, dành hàng giờ trực tuyến mỗi ngày.

aversion [Danh từ]
اجرا کردن

sự ghét bỏ

Ex: John developed an aversion to seafood after a food poisoning incident at a seafood restaurant .

John phát triển một sự ác cảm với hải sản sau một vụ ngộ độc thực phẩm tại một nhà hàng hải sản.

menace [Danh từ]
اجرا کردن

mối đe dọa

Ex: The cybercriminal 's activities became a growing menace to online security .

Hoạt động của tội phạm mạng đã trở thành mối đe dọa ngày càng tăng đối với an ninh trực tuyến.

conformity [Danh từ]
اجرا کردن

sự tuân thủ

Ex: His conformity to office procedures made him a reliable employee .

Sự tuân thủ của anh ấy đối với các thủ tục văn phòng đã khiến anh ấy trở thành một nhân viên đáng tin cậy.

endemic [Tính từ]
اجرا کردن

đặc hữu

Ex: The island nation has struggled with endemic poverty for decades , with limited access to education and healthcare exacerbating the problem .

Quốc đảo đã vật lộn với nghèo đói đặc hữu trong nhiều thập kỷ, với việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe hạn chế làm trầm trọng thêm vấn đề.

ailing [Tính từ]
اجرا کردن

ốm yếu

Ex:

Bà nội ốm yếu của Mary cần phải đi khám bác sĩ thường xuyên để kiểm soát các tình trạng sức khỏe mãn tính của mình.

diagnosis [Danh từ]
اجرا کردن

chẩn đoán

Ex: Early diagnosis of the disease is crucial for effective treatment .

Chẩn đoán sớm bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

agonizing [Tính từ]
اجرا کردن

đau đớn

Ex: The agonizing wait for test results filled her with dread .

Sự chờ đợi đau đớn cho kết quả xét nghiệm khiến cô ấy tràn ngập nỗi sợ hãi.

chronic [Tính từ]
اجرا کردن

mãn tính

Ex: David 's chronic depression affects his mood and energy levels on a daily basis .

Chứng trầm cảm mãn tính của David ảnh hưởng đến tâm trạng và mức năng lượng của anh ấy hàng ngày.

recovery [Danh từ]
اجرا کردن

the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion

Ex: Athletes need proper recovery after intense training .
prognosis [Danh từ]
اجرا کردن

tiên lượng

Ex: Despite the grim prognosis , the patient remained hopeful and determined to fight the cancer .

Mặc dù tiên lượng xấu, bệnh nhân vẫn hy vọng và quyết tâm chiến đấu với căn bệnh ung thư.

terminal [Tính từ]
اجرا کردن

giai đoạn cuối

Ex: Despite undergoing extensive treatment , the patient 's cancer was terminal , and they were given a limited time to live .

Mặc dù đã trải qua điều trị kỹ lưỡng, bệnh ung thư của bệnh nhân đã giai đoạn cuối, và họ chỉ còn một thời gian ngắn để sống.