Nghệ Thuật Biểu Diễn - Các loại hình nghệ thuật biểu diễn

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại hình nghệ thuật biểu diễn như "múa rối", "xiếc" và "opera".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy

Ex: The couple performed a beautiful dance at their wedding .

Cặp đôi đã trình diễn một điệu nhảy đẹp tại đám cưới của họ.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

acrobatics [Danh từ]
اجرا کردن

nhào lộn

Ex: She trained for years to perfect her acrobatics skills , performing daring stunts on the trapeze .

Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng nhào lộn của mình, biểu diễn những pha nguy hiểm trên xà treo.

magic [Danh từ]
اجرا کردن

ảo thuật

Ex: The magician 's performance was filled with magic that left the audience in awe .

Màn biểu diễn của ảo thuật gia tràn ngập ma thuật khiến khán giả kinh ngạc.

variety show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình giải trí đa dạng

Ex: As a guest on the popular variety show , the comedian stole the spotlight with their witty banter and hilarious impressions .

Là khách mời của chương trình giải trí đa dạng nổi tiếng, diễn viên hài đã đánh cắp ánh đèn sân khấu với những lời đối đáp thông minh và những bắt chước hài hước.

ventriloquism [Danh từ]
اجرا کردن

thuật nói tiếng bụng

Ex: Ventriloquism requires precise control of vocal muscles and breath , allowing practitioners to create the illusion of speech coming from a separate source .

Nghệ thuật nói tiếng bụng đòi hỏi sự kiểm soát chính xác các cơ thanh quản và hơi thở, cho phép người thực hiện tạo ra ảo giác rằng lời nói đến từ một nguồn riêng biệt.

road show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình trình diễn lưu động

Ex: The theater group went on a road show , performing their play at schools and community centers across the state .

Nhóm kịch đã đi lưu diễn, biểu diễn vở kịch của họ tại các trường học và trung tâm cộng đồng trên khắp tiểu bang.

minstrel show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình minstrel

Ex: Minstrel shows featured songs and racial jokes .

Các buổi diễn minstrel có các bài hát và trò đùa phân biệt chủng tộc.

light show [Danh từ]
اجرا کردن

màn trình diễn ánh sáng

Ex: The theater production stunned audiences with its mesmerizing light show , transforming the stage into a kaleidoscope of hues and patterns .

Buổi biểu diễn sân khấu đã làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn ánh sáng mê hoặc, biến sân khấu thành một cầu vồng màu sắc và hoa văn.

ice show [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn trên băng

Ex: The touring ice show , featuring Olympic-level skaters , drew crowds from across the region to witness its breathtaking routines and stunning visual effects .

Buổi biểu diễn trên băng lưu động, với sự tham gia của các vận động viên trượt băng đẳng cấp Olympic, đã thu hút đám đông từ khắp vùng đến chứng kiến những màn trình diễn ngoạn mục và hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp.

galanty show [Danh từ]
اجرا کردن

buổi biểu diễn hình bóng

Ex: Children were captivated by the enchanting galanty show , as shadowy figures danced across the screen , weaving imaginative stories with their graceful movements .

Trẻ em bị mê hoặc bởi buổi biểu diễn galanty quyến rũ, khi những hình bóng nhảy múa trên màn hình, dệt nên những câu chuyện tưởng tượng với những chuyển động duyên dáng của họ.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật sân khấu

Ex: The theater department is known for its impressive productions and talented actors .

Khoa kịch nổi tiếng với những vở diễn ấn tượng và các diễn viên tài năng.