bên kia
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ phía bên kia căn phòng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "leo", "qua", "đồi", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bên kia
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ phía bên kia căn phòng.
đi thuyền
Tàu du lịch sang trọng đi thuyền dọc theo bờ biển, mang đến cho hành khách tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn.
leo trèo
Năm ngoái, họ đã leo lên đỉnh cao nhất ở đất nước của họ.
băng qua
Người đi bộ băng qua đường tại vạch sang đường được chỉ định.
Sahara
Nhiều bộ lạc du mục sống ở Sahara.
bay
Bạn có thể thấy con bướm đầy màu sắc bay trong vườn không?
máy bay
Hành khách lên máy bay một cách háo hức, phấn khích cho chuyến đi sắp tới.
khinh khí cầu
Khinh khí cầu nhẹ nhàng bay lên bầu trời khi bộ đốt làm nóng không khí bên trong.
môn chèo thuyền
Anh ấy bắt đầu chơi chèo thuyền như một cách để giữ dáng và tận hưởng không khí ngoài trời.
Nam Cực
Cuộc thám hiểm đến Nam Cực đã phải đối mặt với nhiều thách thức do cái lạnh khắc nghiệt.
thuyền
Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.
máy bay trực thăng
Phi công trực thăng khéo léo điều khiển qua những ngọn núi.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
đồi
Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.
tàu
Các hành khách vẫy tay tạm biệt người thân từ boong tàu.