Sách Total English - Trung cấp tiền - Bài 2 - Bài học 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 1 trong sách giáo trình Total English Pre-Intermediate, như "nhạc chủ đề", "thất bại", "song ca", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp tiền
chorus [Danh từ]
اجرا کردن

đồng ca

Ex: The chorus performed harmonies that complemented the lead singer beautifully .

Dàn hợp xướng trình bày những giai điệu hòa âm bổ sung tuyệt đẹp cho ca sĩ chính.

duet [Danh từ]
اجرا کردن

bài song ca

Ex: Their vocal duet harmonized perfectly , captivating the audience .

Song ca giọng hát của họ hòa quyện hoàn hảo, thu hút khán giả.

flop [Danh từ]
اجرا کردن

something that fails completely or is unsuccessful

Ex: His business venture turned out to be a flop .
hit [Danh từ]
اجرا کردن

hit

Ex: The artist 's exhibition was a hit , attracting thousands of visitors .

Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.

lead [Danh từ]
اجرا کردن

a role or position of guiding or influencing others by taking initiative or setting an example for others to follow

Ex:
singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.

lyric [Danh từ]
اجرا کردن

lời bài hát

Ex: I find the lyrics of this song particularly meaningful and relatable .

Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.

solo [Danh từ]
اجرا کردن

độc tấu

Ex: Her violin solo received a standing ovation from the audience .

Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

soundtrack [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc phim

Ex: She listened to the soundtrack of her favorite film every day .

Cô ấy nghe nhạc phim của bộ phim yêu thích mỗi ngày.

theme song [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát chủ đề

Ex: The theme song of the TV show is instantly recognizable and sets the tone for the series .

Bài hát chủ đề của chương trình truyền hình có thể nhận ra ngay lập tức và tạo nên không khí cho loạt phim.

top of the charts [Cụm từ]
اجرا کردن

the highest-ranking position on a list of popular songs, albums, or other media

Ex: The album ’s success took it straight to the top of the charts .