Nghệ Thuật Biểu Diễn - Swing và Khiêu Vũ Lịch Sử

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điệu nhảy swing và lịch sử như "nhảy tap", "ba lê" và "jive".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật Biểu Diễn
jive [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy jive

Ex:

Cô ấy đã thành thạo điệu jive sau nhiều tuần luyện tập, gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.

LeRoc [Danh từ]
اجرا کردن

LeRoc: một điệu nhảy đôi đa năng với ảnh hưởng từ swing dance

Lindy Hop [Danh từ]
اجرا کردن

Lindy Hop

Ex: Learning the Lindy Hop was a joyous journey through the history of jazz dance , as students immersed themselves in the infectious rhythms and energetic spirit of the dance .

Học Lindy Hop là một hành trình vui tươi xuyên suốt lịch sử của điệu nhảy jazz, khi các học viên đắm mình trong những nhịp điệu lôi cuốn và tinh thần sôi động của điệu nhảy.

Charleston [Danh từ]
اجرا کردن

điệu charleston

Ex:

Học Charleston là một trải nghiệm vui vẻ và thú vị, khi những người mới bắt đầu làm chủ các bước chân phức tạp và các chuyển động vui tươi của điệu nhảy.

ballet [Danh từ]
اجرا کردن

ba lê

Ex: She has been studying ballet since she was a child , dreaming of becoming a professional dancer .

Cô ấy đã học ba lê từ khi còn nhỏ, mơ ước trở thành một vũ công chuyên nghiệp.

pavane [Danh từ]
اجرا کردن

pavane

Ex: Learning the pavane was a journey into the rich history of Renaissance dance , as dancers embraced the formalized steps and gestures of the courtly tradition .

Học pavane là một hành trình vào lịch sử phong phú của điệu nhảy thời Phục hưng, khi các vũ công nắm bắt các bước đi và cử chỉ được quy chuẩn của truyền thống cung đình.

courante [Danh từ]
اجرا کردن

một điệu nhảy sôi động của Pháp theo nhịp ba

Ex: The choreographer meticulously choreographed the courante , ensuring each step and gesture captured the essence of the spirited French dance .

Biên đạo múa đã tỉ mỉ dàn dựng điệu courante, đảm bảo mỗi bước đi và cử chỉ đều nắm bắt được bản chất của điệu nhảy Pháp sôi động.

saraband [Danh từ]
اجرا کردن

saraband

Ex: Learning the saraband required dancers to embody a sense of dignity and poise , as they mastered the deliberate and measured steps of the stately Spanish dance .

Học saraband đòi hỏi các vũ công phải thể hiện được cảm giác trang trọng và tư thế, khi họ thành thạo các bước đi có chủ ý và nhịp nhàng của điệu nhảy Tây Ban Nha uy nghi.

chaconne [Danh từ]
اجرا کردن

a slow, stately dance in triple meter that originated in Spain, often accompanied by a repeating bass line or harmonic pattern

Ex: She learned the steps of the chaconne for the historical reenactment .
gigue [Danh từ]
اجرا کردن

điệu nhảy gigue

minuet [Danh từ]
اجرا کردن

điệu minuet

Ex: Learning the minuet was an essential skill for aristocrats , who often showcased their elegance and refinement through the graceful movements of the dance at royal gatherings .

Học minuet là một kỹ năng thiết yếu cho giới quý tộc, những người thường thể hiện sự thanh lịch và tinh tế của mình thông qua các động tác uyển chuyển của điệu nhảy tại các buổi tụ họp hoàng gia.

classical ballet [Danh từ]
اجرا کردن

ba lê cổ điển

Ex: Aspiring dancers dedicated years of training to perfect their technique and artistry in classical ballet , striving to master the graceful movements and emotional expression inherent in the art form .

Những vũ công đầy khát vọng đã dành nhiều năm luyện tập để hoàn thiện kỹ thuật và nghệ thuật trong ballet cổ điển, cố gắng làm chủ những chuyển động duyên dáng và biểu cảm cảm xúc vốn có của loại hình nghệ thuật này.

tap dance [Danh từ]
اجرا کردن

nhảy tap

Ex: Tap dance became popular in the early 20th century , with performers incorporating elements of jazz and swing music into their energetic routines .

Nhảy tap trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, với các nghệ sĩ kết hợp các yếu tố của nhạc jazz và swing vào những màn trình diễn đầy năng lượng của họ.

buck-and-wing [Danh từ]
اجرا کردن

một phong cách nhảy tap Mỹ sôi động và tràn đầy năng lượng

Ex: Buck-and-wing evolved from African - American percussive dance traditions , incorporating elements of Irish step dance and English clog dancing to create a uniquely American art form .

Buck-and-wing đã phát triển từ các truyền thống nhảy gõ nhịp của người Mỹ gốc Phi, kết hợp các yếu tố của điệu nhảy step Ireland và điệu nhảy clog Anh để tạo ra một hình thức nghệ thuật độc đáo của Mỹ.

toe dance [Danh từ]
اجرا کردن

điệu múa trên đầu ngón chân

Ex: Aspiring dancers aspire to master the art of toe dance , dedicating countless hours to perfecting their technique and achieving the strength and balance required for pointe work .

Những vũ công đầy khát vọng mong muốn thành thạo nghệ thuật múa trên đầu ngón chân, dành vô số giờ để hoàn thiện kỹ thuật và đạt được sức mạnh và thăng bằng cần thiết cho công việc trên đầu ngón chân.

stomp [Danh từ]
اجرا کردن

stomp

Ex:

Stomp bắt nguồn từ văn hóa nhảy đường phố, với các vũ công sử dụng cơ thể như nhạc cụ để tạo ra nhịp điệu và nhịp trống phức tạp thông qua dậm chân, vỗ tay và vỗ.