Nghệ Thuật Biểu Diễn - Múa và Biểu diễn Châu Á
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điệu nhảy và biểu diễn châu Á như "dabke", "halay" và "mezmar".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
belly dance
[Danh từ]
múa bụng
Ex:
She
took
belly dance
classes
to
learn
the
art
of
expressing emotion
through
fluid
movements
.
Cô ấy đã tham gia các lớp học múa bụng để học nghệ thuật thể hiện cảm xúc thông qua những chuyển động uyển chuyển.
nautch
[Danh từ]
nautch
Ex:
The
nautch
at
the
wedding
celebration
added
a
touch
of
cultural
richness
,
as
dancers
adorned
in
colorful
attire
swirled
and
twirled
to
traditional
melodies
.
Nautch trong lễ kỷ niệm đám cưới đã thêm một chút phong phú văn hóa, khi các vũ công mặc trang phục sặc sỡ xoay tròn và lượn theo những giai điệu truyền thống.