tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Intermediate, như "tham vọng", "xa hoa", "bốc đồng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tham vọng
Cô ấy là một nữ doanh nhân đầy tham vọng, không ngừng tìm kiếm cơ hội mới để mở rộng đế chế kinh doanh của mình.
quyến rũ
Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.
tự tin
Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
quyết tâm
Anh ấy vẫn quyết tâm học một ngôn ngữ mới, luyện tập mỗi ngày.
ích kỷ
Cô ấy tỏ ra ích kỷ, liên tục nói về những thành tích của mình.
khoa trương
Chính trị gia đã đưa ra những tuyên bố khoa trương về nền kinh tế, nhưng chúng nhanh chóng bị các chuyên gia bác bỏ.
linh hoạt
Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
xấu tính
Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.
khoan dung
one's ability to say funny things or be amused by jokes and other things meant to make one laugh
a flaw, defect, or vulnerable point in something or someone
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
tiêu
Tôi cần phải cẩn thận để không tiêu quá nhiều vào những món đồ không cần thiết.
đủ khả năng chi trả
Lập ngân sách một cách khôn ngoan giúp các cá nhân có khả năng chi trả cho lối sống mong muốn mà không chi tiêu quá mức.
mua
Anh ấy đã mua một chiếc điện thoại mới để thay thế chiếc cũ.
trả
Bạn có thể trả tiền cho người trông trẻ khi chúng ta về nhà không?
so sánh giá cả
Cặp đôi hiện đang so sánh giá cả để tìm một chính sách bảo hiểm xe hơi đáng tin cậy.
thỏa thuận
sự thúc đẩy
Anh ấy hành động theo bản năng và gọi cho cô ấy, mặc dù không chắc tại sao.
bán
Anh ấy đã kiếm được nhiều lợi nhuận từ việc bán các bức tranh của mình.
món hời
Chiếc áo khoác là một món hời thực sự với một nửa giá gốc.
danh sách mua sắm
Anh ấy đã viết một danh sách mua sắm trước khi đi đến cửa hàng tạp hóa.
vé
Tôi đã mua một vé để đi xem phim mới nhất tại rạp chiếu phim.
sự so sánh
trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
lỗi
biên lai
Tôi để lạc mất hóa đơn và giờ không thể trả lại món hàng.
hoàn tiền
Cửa hàng hoàn lại tiền nếu bạn không hài lòng với món hàng đã mua.
giảm
Đợt giảm giá đã cung cấp mức giá giảm trên một loạt các mặt hàng, biến nó thành một sự kiện mua sắm phổ biến.