xà treo
Là một nghệ sĩ biểu diễn tài năng, cô ấy thực hiện những cú lộn nhào và nhào lộn ngoạn mục trên xà treo với vẻ duyên dáng dễ dàng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhào lộn như "xà đơn", "uốn dẻo" và "lụa trên không".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xà treo
Là một nghệ sĩ biểu diễn tài năng, cô ấy thực hiện những cú lộn nhào và nhào lộn ngoạn mục trên xà treo với vẻ duyên dáng dễ dàng.
sự uốn éo
Khi cô ấy xoắn mình thành một uốn éo phức tạp, cô ấy đã thể hiện kỹ năng và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của mình.
ván bập bênh
Khi họ phóng lên từ tấm bạt lò xo, các nghệ sĩ đã thực hiện các động tác trên không phức tạp với sự chính xác và duyên dáng.
vòng
Như một phần trong màn trình diễn ngoạn mục của họ, nghệ sĩ biểu diễn trên không đã di chuyển một cách duyên dáng trong không khí, đan xen với vòng trong những chuỗi mê hoặc.
một màn trình diễn tung hứng bằng chân thể hiện sự phối hợp và khéo léo với các đồ vật sử dụng bàn chân