Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 1 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "sự cô đơn", "trí tuệ", "nghệ thuật", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

jealous [Tính từ]
اجرا کردن

ghen tị

Ex: He felt jealous when he saw his best friend talking to his crush .

Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.

loneliness [Danh từ]
اجرا کردن

sự cô đơn

Ex: His loneliness was apparent as he wandered through the empty halls of the house .

Sự cô đơn của anh ấy rõ ràng khi anh lang thang qua những hành lang trống rỗng của ngôi nhà.

lonely [Tính từ]
اجرا کردن

cô đơn

Ex: The elderly man was lonely living by himself in a large house .

Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.

responsibility [Danh từ]
اجرا کردن

trách nhiệm

Ex: He was given the responsibility of organizing the event .

Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.

responsible [Tính từ]
اجرا کردن

có trách nhiệm

Ex: Parents are responsible for teaching their children values and life skills .

Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.

success [Danh từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: Success is often the result of perseverance and resilience in the face of challenges .

Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.

successful [Tính từ]
اجرا کردن

thành công

Ex: He had a successful career in the movie industry .

Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.

frustration [Danh từ]
اجرا کردن

sự thất vọng

Ex: She let out a sigh of frustration after failing the test again .

Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.

frustrating [Tính từ]
اجرا کردن

bực bội

Ex: The technical glitches in the software made the whole project very frustrating .

Những trục trặc kỹ thuật trong phần mềm đã làm cho toàn bộ dự án trở nên rất bực bội.

skill [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ năng

Ex: His skill in coding allowed him to develop innovative software applications .

Kỹ năng mã hóa của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển các ứng dụng phần mềm sáng tạo.

skillful [Tính từ]
اجرا کردن

khéo léo

Ex: His skillful handling of the situation defused the tension and brought about a peaceful resolution .

Cách xử lý khéo léo tình huống của anh ấy đã làm giảm căng thẳng và mang lại một giải pháp hòa bình.

intellect [Danh từ]
اجرا کردن

trí tuệ

Ex: The professor was admired for his vast intellect .

Giáo sư được ngưỡng mộ vì trí tuệ rộng lớn của mình.

intellectual [Tính từ]
اجرا کردن

trí tuệ

Ex: Intellectual pursuits such as reading and problem-solving enhance cognitive abilities .

Những hoạt động trí tuệ như đọc sách và giải quyết vấn đề nâng cao khả năng nhận thức.