nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "sự cô đơn", "trí tuệ", "nghệ thuật", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghệ thuật
Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.
ghen tị
Anh ấy cảm thấy ghen tị khi thấy bạn thân nhất của mình nói chuyện với người mình thích.
sự cô đơn
Sự cô đơn của anh ấy rõ ràng khi anh lang thang qua những hành lang trống rỗng của ngôi nhà.
cô đơn
Người đàn ông lớn tuổi cảm thấy cô đơn khi sống một mình trong ngôi nhà lớn.
trách nhiệm
Anh ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.
có trách nhiệm
Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.
thành công
Thành công thường là kết quả của sự kiên trì và khả năng phục hồi trước những thách thức.
thành công
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành công nghiệp điện ảnh.
sự thất vọng
Cô ấy thở dài bực bội sau khi lại trượt bài kiểm tra.
bực bội
Những trục trặc kỹ thuật trong phần mềm đã làm cho toàn bộ dự án trở nên rất bực bội.
kỹ năng
Kỹ năng mã hóa của anh ấy đã cho phép anh ấy phát triển các ứng dụng phần mềm sáng tạo.
khéo léo
Cách xử lý khéo léo tình huống của anh ấy đã làm giảm căng thẳng và mang lại một giải pháp hòa bình.
trí tuệ
Giáo sư được ngưỡng mộ vì trí tuệ rộng lớn của mình.
trí tuệ
Những hoạt động trí tuệ như đọc sách và giải quyết vấn đề nâng cao khả năng nhận thức.