di cư
Mỗi năm, hàng ngàn người di cư từ các quốc gia đang phát triển để tìm kiếm triển vọng kinh tế tốt hơn ở Tây Âu và Bắc Mỹ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "di cư", "lang thang", "tiễn đưa", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
di cư
Mỗi năm, hàng ngàn người di cư từ các quốc gia đang phát triển để tìm kiếm triển vọng kinh tế tốt hơn ở Tây Âu và Bắc Mỹ.
ở nước ngoài
Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.
chuyển nhà
Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyển đến một tiểu bang khác để bắt đầu mới.
rời đi
Anh ấy quyết định rời bỏ công việc của mình và theo đuổi sự nghiệp mới.
lang thang
Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.
khởi hành
Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.