Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 2 - Bài học 3

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "di cư", "lang thang", "tiễn đưa", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
to emigrate [Động từ]
اجرا کردن

di cư

Ex: Every year thousands of people emigrate from developing nations seeking better economic prospects in Western Europe and North America .

Mỗi năm, hàng ngàn người di cư từ các quốc gia đang phát triển để tìm kiếm triển vọng kinh tế tốt hơn ở Tây Âu và Bắc Mỹ.

abroad [Trạng từ]
اجرا کردن

ở nước ngoài

Ex: He went abroad for business and returned with new ideas .

Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.

to move [Động từ]
اجرا کردن

chuyển nhà

Ex: We 're planning to move to a different state for a fresh start .

Chúng tôi đang lên kế hoạch chuyển đến một tiểu bang khác để bắt đầu mới.

to leave [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: He decided to leave his job and pursue a new career .

Anh ấy quyết định rời bỏ công việc của mình và theo đuổi sự nghiệp mới.

to roam [Động từ]
اجرا کردن

lang thang

Ex: The curious cat likes to roam through the neighborhood , investigating every nook and cranny .

Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.

to set off [Động từ]
اجرا کردن

khởi hành

Ex: The family set off for their vacation in the mountains , filled with excitement .

Gia đình khởi hành đi nghỉ ở vùng núi, tràn đầy phấn khích.

to see off [Động từ]
اجرا کردن

tiễn

Ex:

Anh ấy hứa sẽ tiễn khách của mình sau khi họ đến thăm nhà anh ấy.

off [Trạng từ]
اجرا کردن

xa

Ex: Their cottage is just a short walk off from the lake .