bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Bài 3 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "piercing", "baggy", "logo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bộ đồ
Bố tôi đã mua một bộ đồ thanh lịch cho đám cưới của bạn mình.
cà vạt
Anh ấy từng đeo một chiếc cà vạt lụa với bộ vest chính thức của mình.
rộng thùng thình
Chiếc áo len rộng thùng thình của anh ấy đã giữ ấm cho anh trong buổi tối lạnh giá.
bông tai
Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.
logo
Logo trên bao bì sản phẩm đã giúp tôi nhận ra thương hiệu ngay lập tức.
sáng bóng
Tóc cô ấy bóng mượt và óng ả sau khi sử dụng liệu pháp dưỡng tóc.
khuyên
Piercing yêu thích của anh ấy là một chiếc khuyên tai kim cương nhỏ.
đồng phục
Các công nhân nhà máy phải mặc đồng phục bảo hộ và đội mũ bảo hiểm vì lý do an toàn.