Sách Total English - Trung cấp cao - Bài 5 - Bài học 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Bài 2 trong sách giáo trình Total English Upper-Intermediate, như "mũ bảo hiểm", "off-road", "bắn cung", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Trung cấp cao
white water [Danh từ]
اجرا کردن

nước trắng

Ex: The kayak flipped over in the rough white water .

Chiếc kayak bị lật trong nước trắng xoáy mạnh.

rafting [Danh từ]
اجرا کردن

đi bè

Ex:

Nhóm đã đặt một chuyến đi rafting vào cuối tuần.

rock climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi đá

Ex: She enjoys indoor rock climbing at the local gym .

Cô ấy thích leo núi đá trong nhà tại phòng tập địa phương.

horse riding [Danh từ]
اجرا کردن

cưỡi ngựa

Ex: Competitive horse riding events include dressage , show jumping , and racing .

Các sự kiện cưỡi ngựa cạnh tranh bao gồm dressage, nhảy qua chướng ngại vật và đua ngựa.

off-road [Tính từ]
اجرا کردن

địa hình

Ex:

Lốp địa hình của chiếc xe đạp xử lý tốt đường mòn đá.

mountain biking [Danh từ]
اجرا کردن

đạp xe leo núi

Ex: He bought a new bike for mountain biking last weekend .

Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới để đi đạp xe leo núi vào cuối tuần trước.

rugby [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bầu dục

Ex: Our city is hosting a rugby tournament next month .

Thành phố của chúng tôi sẽ tổ chức một giải đấu bóng bầu dục vào tháng tới.

archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung

Ex: The archery competition attracted skilled participants .

Cuộc thi bắn cung đã thu hút những người tham gia tài năng.

swimming [Danh từ]
اجرا کردن

bơi lội

Ex:

Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.

helmet [Danh từ]
اجرا کردن

mũ bảo hiểm

Ex: The cyclist adjusted his aerodynamic helmet and set off on the race .

Tay đua điều chỉnh chiếc mũ bảo hiểm khí động học của mình và bắt đầu cuộc đua.

harness [Danh từ]
اجرا کردن

dây đai

Ex: Parachutists check their harness before jumping .

Các vận động viên nhảy dù kiểm tra dây đai của họ trước khi nhảy.

swimsuit [Danh từ]
اجرا کردن

đồ bơi

Ex: He forgot to pack his swimsuit and had to borrow one from his friend .

Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.

wetsuit [Danh từ]
اجرا کردن

bộ đồ lặn

Ex: The wetsuit provided insulation and protection against the cold currents .

Bộ đồ lặn cung cấp sự cách nhiệt và bảo vệ chống lại dòng nước lạnh.

life jacket [Danh từ]
اجرا کردن

áo phao cứu sinh

Ex: Everyone on the boat was required to wear a life jacket for safety .

Mọi người trên thuyền đều được yêu cầu mặc áo phao để đảm bảo an toàn.

trainer [Danh từ]
اجرا کردن

giày thể thao

Ex: The store had a wide selection of trainers , ranging from athletic styles to casual designs .

Cửa hàng có nhiều lựa chọn giày thể thao, từ kiểu dáng thể thao đến thiết kế thông thường.

goggles [Danh từ]
اجرا کردن

kính bảo hộ

Ex: The skier put on goggles to shield his eyes from the snow glare .

Người trượt tuyết đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh chói của tuyết.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.