có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Beginner, như "kiểm tra", "âm nhạc", "xe đạp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có
Anh ấy có bằng cử nhân Khoa học Máy tính.
đi
Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
kiểm tra
Tôi sẽ chỉ kiểm tra xem anh ấy có ở nhà không.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
nghe
Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
chơi
Cô ấy đã chơi với bạn trong một trận quần vợt chưa?
bóng rổ
Bóng rổ là môn thể thao yêu thích của anh ấy để chơi trong thời gian rảnh.
lái
Những người bạn đang đạp xe trong công viên.
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
mua sắm
Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì sự tiện lợi của giao hàng tận nhà.
học
Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.
to go outside and move on one's feet for pleasure or exercise
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
tin nhắn
Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.
mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
thăm
Anh trai tôi ghé thăm tôi mỗi khi anh ấy đến thị trấn.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
báo cáo
Báo cáo tài chính hàng năm đã nêu bật doanh thu và chi phí của công ty.
văn phòng
Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
giúp đỡ
Bạn có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?
ngầu
Album mới nhất của ban nhạc có một bầu không khí tuyệt vời cộng hưởng với người hâm mộ.
chờ
Xin vui lòng chờ một chút trong khi tôi kiểm tra tình trạng có sẵn của mặt hàng.
gọi
Anh ấy gọi đồng nghiệp để thảo luận về dự án.
bữa trưa
Sarah và bạn của cô ấy đã ăn một bát mì ống với sốt marinara và bánh mì tỏi cho bữa trưa.
ông chủ
Sếp của tôi đã giao cho tôi một nhiệm vụ đầy thách thức hôm nay.
thưởng thức
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng mới trong thị trấn.